133 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế

133 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

133 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh chủ yếu do đâu trong các giao dịch kinh doanh quốc tế?

  • - Sự biến động không dự báo trước của tỷ giá hối đoái
  • - Sự thay đổi trong sở thích người tiêu dùng
  • - Chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế
  • - Sự khác biệt về múi giờ làm việc

Câu 2: Trong cán cân thanh toán, khoản mục nào dưới đây được ghi chép vào phần tài khoản vãng lai?

  • - Thu nhập từ đầu tư trực tiếp nước ngoài
  • - Đầu tư gián tiếp vào cổ phiếu nước ngoài
  • - Các khoản vay nợ dài hạn từ quốc tế
  • - Thay đổi dự trữ ngoại hối chính thức

Câu 3: Các rào cản thương mại như thuế quan (Tariffs) ảnh hưởng như thế nào đến thị trường tài chính quốc tế?

  • - Làm méo mó dòng chảy thương mại và đầu tư
  • - Tạo ra sự cân bằng hoàn hảo cho mọi quốc gia
  • - Khuyến khích luân chuyển vốn tự do
  • - Làm giảm hoàn toàn nhu cầu ngoại tệ

Câu 4: Trong hệ thống 'Bản vị vàng' (Gold Standard), cơ chế tự điều chỉnh của cán cân thanh toán dựa trên yếu tố nào?

  • - Sự lưu chuyển của vàng giữa các quốc gia làm thay đổi mức giá nội địa
  • - Quyết định thống nhất về tỷ giá của các ngân hàng trung ương
  • - Sự can thiệp của các tổ chức tài chính quốc tế
  • - Việc in thêm tiền giấy để bù đắp thâm hụt

Câu 5: Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) khác với Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở đặc điểm nào chính?

  • - FPI mang tính chất tài chính ngắn hạn và không kiểm soát
  • - FDI luôn có lợi nhuận cao hơn FPI
  • - FPI đòi hỏi sự hiện diện của nhà máy tại nước sở tại
  • - FDI chỉ thực hiện qua thị trường chứng khoán

Câu 6: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác biệt cơ bản so với Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) ở điểm nào?

  • - FDI luôn có lợi nhuận cao hơn FPI
  • - FDI liên quan đến việc giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp
  • - FPI chỉ đầu tư vào trái phiếu chính phủ, còn FDI đầu tư vào cổ phiếu
  • - FDI có tính thanh khoản cao hơn FPI

Câu 7: Chế độ tỷ giá hối đoái cố định có đặc điểm chính là gì?

  • - Ngân hàng Trung ương cam kết duy trì tỷ giá trong một biên độ nhất định
  • - Tỷ giá hoàn toàn phụ thuộc vào quy luật cung cầu thị trường
  • - Tỷ giá được thả nổi theo giỏ tiền tệ quốc tế
  • - Chỉ áp dụng cho các nước có nền kinh tế phát triển

Câu 8: Công cụ phái sinh nào sau đây cho phép người sở hữu quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán ngoại tệ tại một mức giá xác định?

  • - Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)
  • - Hợp đồng tương lai (Futures contract)
  • - Hợp đồng quyền chọn (Option contract)
  • - Hợp đồng hoán đổi (Swap contract)

Câu 9: Trong một giao dịch hoán đổi tiền tệ (currency swap), các bên tham gia thường trao đổi những gì?

  • - Các khoản thanh toán lãi suất cố định lấy lãi suất thả nổi trong cùng một đồng tiền
  • - Các khoản nợ gốc và/hoặc các khoản thanh toán lãi suất của một khoản vay bằng một đồng tiền này lấy các khoản tương ứng bằng một đồng tiền khác
  • - Cổ phiếu của công ty này lấy cổ phiếu của công ty khác ở hai quốc gia khác nhau
  • - Một đồng tiền giao ngay lấy hợp đồng tương lai của cùng đồng tiền đó

Câu 10: Chỉ số Big Mac thường được sử dụng để kiểm chứng sơ bộ cho lý thuyết kinh tế nào?

  • - Ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity)
  • - Thuyết lợi thế so sánh
  • - Thuyết chu kỳ kinh doanh quốc tế
  • - Mô hình tăng trưởng Solow

Câu 11: Chính sách 'Nới lỏng định lượng' (Quantitative Easing) thường dẫn đến hệ quả gì về tỷ giá?

  • - Đồng nội tệ tăng giá mạnh do cung tiền giảm
  • - Đồng nội tệ thường có xu hướng mất giá do cung tiền trong nền kinh tế tăng lên
  • - Tỷ giá giữ nguyên không thay đổi theo chính sách tiền tệ
  • - Đồng nội tệ lên giá do lãi suất tăng cao đột biến

Câu 12: Trong mô hình Mundell-Fleming, hiệu quả của chính sách tài khóa trong chế độ tỷ giá thả nổi như thế nào?

  • - Kém hiệu quả do sự tăng giá đồng nội tệ làm giảm xuất khẩu ròng
  • - Rất hiệu quả do kích thích trực tiếp tổng cầu
  • - Không ảnh hưởng đến sản lượng quốc gia
  • - Luôn dẫn đến thặng dư ngân sách

Câu 13: Hệ thống tiền tệ Bretton Woods sụp đổ vào khoảng thời gian nào và lý do chủ yếu là gì?

  • - Đầu thập niên 1970 do thiếu hụt niềm tin vào khả năng chuyển đổi vàng của USD
  • - Năm 1944 khi bắt đầu ký kết hiệp định
  • - Năm 1999 sau khi đồng Euro ra đời
  • - Năm 2008 do khủng hoảng tài chính toàn cầu

Câu 14: Đồng tiền 'Yết giá' (Quote Currency) trong cặp tỷ giá USD/VND là đồng tiền nào?

  • - Đồng USD
  • - Đồng VND
  • - Cả hai đồng tiền đều là yết giá
  • - Không đồng tiền nào là yết giá

Câu 15: Yếu tố nào sau đây là đặc điểm của hệ thống Bretton Woods?

  • - Tỷ giá thả nổi tự do cho mọi quốc gia
  • - Đồng đô la Mỹ được neo vào vàng và các đồng tiền khác neo vào đô la
  • - Các quốc gia không được phép giữ dự trữ ngoại hối
  • - Sự thống trị của đồng bảng Anh trong thanh toán quốc tế

Câu 16: Trong thị trường ngoại hối, nghiệp vụ 'Swap' thường được sử dụng nhằm mục đích gì?

  • - Đầu cơ kiếm lời từ biến động tỷ giá ngắn hạn
  • - Hoán đổi đồng tiền để quản trị rủi ro thanh khoản hoặc tỷ giá
  • - Mua ngoại tệ để đầu tư dài hạn vào trái phiếu
  • - Thực hiện giao dịch giao ngay với đối tác nước ngoài

Câu 17: Thuyết kỳ vọng về tỷ giá (Expectations Theory) cho rằng tỷ giá kỳ hạn phản ánh điều gì?

  • - Dự báo của thị trường về tỷ giá giao ngay trong tương lai
  • - Chi phí lưu kho của hàng hóa nhập khẩu
  • - Chênh lệch thu nhập giữa các quốc gia
  • - Tổng lượng cung tiền trong nền kinh tế

Câu 18: Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) liên quan đến vấn đề gì?

  • - Sự thay đổi giá trị các khoản phải thu/phải trả bằng ngoại tệ chưa đến hạn
  • - Ảnh hưởng của biến động tỷ giá đến khả năng cạnh tranh và dòng tiền hoạt động trong tương lai của công ty
  • - Sự thay đổi giá trị trên sổ sách của tài sản và nợ phải trả của các công ty con ở nước ngoài khi hợp nhất báo cáo tài chính
  • - Nguy cơ chính phủ nước sở tại áp đặt các biện pháp kiểm soát ngoại hối

Câu 19: Khi một quốc gia áp dụng kiểm soát vốn (Capital Control), mục đích thường thấy là gì?

  • - Tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài không giới hạn
  • - Hạn chế dòng vốn biến động mạnh gây bất ổn kinh tế
  • - Thúc đẩy người dân đi du lịch nước ngoài nhiều hơn
  • - Giảm thuế thu nhập cho các nhà đầu tư nước ngoài

Câu 20: Trong hệ thống Bretton Woods, các quốc gia thành viên cam kết neo đồng nội tệ của mình vào loại tài sản nào?

  • - Đồng Đô la Mỹ (USD) hoặc Vàng
  • - Đồng Bảng Anh (GBP)
  • - Rổ tiền tệ quyền rút vốn đặc biệt (SDR)
  • - Dầu thô và năng lượng

Câu 21: Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống tỷ giá hối đoái cố định Bretton Woods năm 1971 là gì?

  • - Sự thiếu hụt trầm trọng nguồn cung đô la Mỹ
  • - Sự thâm hụt ngân sách lớn và lạm phát của Mỹ khiến niềm tin vào vàng bị lung lay
  • - Các quốc gia châu Âu đồng loạt tẩy chay đồng đô la
  • - Sự phát triển quá nhanh của các đồng tiền kỹ thuật số

Câu 22: Trong thị trường tài chính quốc tế, 'Eurocurrency' được hiểu là gì?

  • - Đồng tiền được gửi tại các ngân hàng bên ngoài quốc gia phát hành
  • - Đồng tiền chung duy nhất của khu vực châu Âu
  • - Đồng tiền có mệnh giá cao nhất thế giới
  • - Đồng tiền chỉ được giao dịch giữa các ngân hàng trung ương

Câu 23: Arbitrage địa phương (Locational Arbitrage) trong thị trường ngoại hối là gì?

  • - Kinh doanh chênh lệch giá bằng cách khai thác sự khác biệt giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn
  • - Kinh doanh chênh lệch giá bằng cách mua một đồng tiền tại một ngân hàng có giá bán thấp và bán ngay lập tức tại một ngân hàng khác có giá mua cao hơn
  • - Vay bằng một đồng tiền lãi suất thấp và đầu tư vào một đồng tiền lãi suất cao
  • - Khai thác sự chênh lệch giá của một đồng tiền giữa thị trường chính thức và thị trường phi chính thức

Câu 24: Khi một quốc gia áp dụng chính sách 'phá giá' nội tệ, mục tiêu kinh tế vĩ mô nào thường được ưu tiên thực hiện?

  • - Thúc đẩy nhập khẩu hàng hóa xa xỉ
  • - Kiểm soát lạm phát phi mã trong nước
  • - Cải thiện cán cân thương mại thông qua thúc đẩy xuất khẩu
  • - Giảm nợ công bằng cách thu hồi ngoại tệ

Câu 25: Khi nói đến rủi ro tỷ giá, loại rủi ro nào phát sinh từ việc chuyển đổi các khoản mục tài sản và nợ bằng ngoại tệ khi lập báo cáo tài chính?

  • - Rủi ro giao dịch
  • - Rủi ro kinh tế
  • - Rủi ro kế toán
  • - Rủi ro vận hành