350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học.
350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Tại sao Ngân hàng Trung ương lại coi nghiệp vụ thị trường mở là công cụ chính sách tiền tệ linh hoạt và hiệu quả nhất?
- - Vì nó tác động trực tiếp đến lãi suất cơ bản của nền kinh tế
- - Vì nó dễ dàng đảo ngược, có thể thực hiện với quy mô linh hoạt và tác động nhanh chóng
- - Vì nó ảnh hưởng đến tất cả các ngân hàng thương mại một cách đồng đều
- - Vì nó là công cụ duy nhất có thể điều chỉnh cung tiền trong ngắn hạn
Câu 2: Thành phần nào sau đây không phải là một bộ phận chính yếu của cán cân thanh toán quốc tế của một quốc gia?
- - Cán cân vãng lai
- - Cán cân ngân sách chính phủ
- - Cán cân tài khoản vốn
- - Cán cân tài khoản tài chính
Câu 3: Ngân hàng Trung ương thường sử dụng nghiệp vụ thị trường mở để làm gì?
- - Cấp phép hoạt động cho các ngân hàng thương mại mới.
- - Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng.
- - Điều chỉnh mức cung tiền và lãi suất ngắn hạn trên thị trường tiền tệ.
- - Quản lý và cấp tín dụng cho các doanh nghiệp lớn của nhà nước.
Câu 4: Khi lạm phát tăng cao, Ngân hàng Trung ương có xu hướng thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt. Công cụ nào thường được sử dụng để đạt được mục tiêu này?
- - Giảm lãi suất tái cấp vốn để khuyến khích ngân hàng thương mại vay
- - Mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở để bơm tiền vào nền kinh tế
- - Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc để tăng khả năng cho vay của ngân hàng
- - Tăng lãi suất chủ chốt, như lãi suất tái chiết khấu hoặc lãi suất nghiệp vụ thị trường mở
Câu 5: Mối quan hệ giữa lãi suất và giá trị của trái phiếu là gì?
- - Giá trái phiếu luôn tăng khi lãi suất tăng
- - Giá trái phiếu luôn giảm khi lãi suất giảm
- - Giá trái phiếu và lãi suất có mối quan hệ nghịch đảo
- - Không có mối quan hệ nào giữa giá trái phiếu và lãi suất
Câu 6: Tỷ giá hối đoái cố định là gì?
- - Tỷ giá được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường
- - Tỷ giá mà chính phủ hoặc Ngân hàng Trung ương cam kết duy trì ở một mức nhất định
- - Tỷ giá chỉ thay đổi khi có sự biến động lớn về lạm phát
- - Tỷ giá hối đoái không đổi trong suốt một thập kỷ
Câu 7: Yếu tố nào sau đây được xem là một thách thức lớn đối với việc duy trì sự độc lập của Ngân hàng Trung ương trong một nền kinh tế đang phát triển?
- - Áp lực chính trị từ chính phủ để tài trợ thâm hụt ngân sách.
- - Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành tài chính.
- - Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính (Fintech).
- - Mức độ hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của quốc gia.
Câu 8: Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có điều tiết, vai trò của Ngân hàng Trung ương được thể hiện như thế nào?
- - Thiết lập một tỷ giá cố định và duy trì nó bằng mọi giá
- - Cho phép tỷ giá biến động theo thị trường nhưng can thiệp khi cần để ổn định
- - Hoàn toàn không can thiệp vào thị trường ngoại hối
- - Chỉ can thiệp khi tỷ giá đạt đến ngưỡng giới hạn trên
Câu 9: Sự khác biệt cơ bản giữa thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp trong thị trường vốn là gì?
- - Thị trường sơ cấp giao dịch các công cụ nợ, còn thị trường thứ cấp giao dịch cổ phiếu
- - Thị trường sơ cấp là nơi phát hành các chứng khoán mới, còn thị trường thứ cấp là nơi giao dịch các chứng khoán đã phát hành
- - Thị trường sơ cấp dành cho nhà đầu tư tổ chức, thị trường thứ cấp dành cho nhà đầu tư cá nhân
- - Thị trường sơ cấp không có sự tham gia của các nhà môi giới, còn thị trường thứ cấp có
Câu 10: Công cụ nào của Ngân hàng Trung ương cho phép họ trực tiếp ảnh hưởng đến quy mô dự trữ của các ngân hàng thương mại và do đó, khả năng cho vay của họ?
- - Lãi suất chiết khấu.
- - Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
- - Nghiệp vụ thị trường mở.
- - Tỷ giá hối đoái.
Câu 11: Khi một quốc gia gặp phải tình trạng giảm phát kéo dài, Ngân hàng Trung ương có thể áp dụng chính sách nào?
- - Tăng lãi suất tái chiết khấu để thắt chặt tiền tệ
- - Bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở để hút tiền về
- - Giảm lãi suất mục tiêu xuống gần hoặc bằng không, thậm chí áp dụng lãi suất âm hoặc nới lỏng định lượng
- - Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc để hạn chế cung tiền
Câu 12: Ngân hàng thương mại tạo tiền bằng cách nào?
- - In thêm tiền mặt
- - Thực hiện các nghiệp vụ thị trường mở
- - Cho vay dựa trên tiền gửi mà họ nhận được
- - Thu hút vốn đầu tư từ nước ngoài
Câu 13: Tại sao lạm phát cao và không ổn định thường gây ra tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế dài hạn?
- - Lạm phát cao giúp tăng sức mua của đồng tiền, khuyến khích tiêu dùng.
- - Lạm phát cao làm giảm động lực đầu tư do tăng sự bất ổn, gây méo mó phân bổ nguồn lực và tăng chi phí giao dịch.
- - Lạm phát cao luôn dẫn đến thất nghiệp thấp hơn do doanh nghiệp dễ dàng tăng lương.
- - Lạm phát cao luôn có lợi cho người tiết kiệm vì giá trị khoản tiết kiệm tăng lên.
Câu 14: Theo Lý thuyết Hiệu quả Thị trường (Efficient Market Hypothesis - EMH), giá chứng khoán trên thị trường phản ánh điều gì?
- - Giá chứng khoán chỉ phản ánh thông tin trong quá khứ.
- - Giá chứng khoán phản ánh tất cả các thông tin có sẵn cho công chúng và các nhà đầu tư.
- - Giá chứng khoán bị ảnh hưởng chủ yếu bởi tâm lý nhà đầu tư chứ không phải thông tin.
- - Giá chứng khoán luôn phản ánh giá trị thật của doanh nghiệp, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố nào.
Câu 15: Mục tiêu cuối cùng của chính sách tiền tệ tại Việt Nam hiện nay, theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, là gì?
- - Ổn định giá trị đồng tiền, đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng và hệ thống các tổ chức tín dụng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
- - Tối đa hóa lợi nhuận cho Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại.
- - Đảm bảo tỷ giá hối đoái ổn định cố định với đồng đô la Mỹ.
- - Thúc đẩy xuất khẩu bằng mọi giá để đạt thặng dư cán cân thương mại lớn.
Câu 16: Tại sao Ngân hàng Trung ương thường ưu tiên mục tiêu ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) hơn các mục tiêu khác như tăng trưởng kinh tế nhanh trong dài hạn?
- - Ổn định giá cả là tiền đề cho tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định xã hội.
- - Kiểm soát lạm phát dễ thực hiện hơn so với việc thúc đẩy tăng trưởng.
- - Ổn định giá cả trực tiếp cải thiện cán cân thương mại.
- - Chỉ có ổn định giá cả mới giúp giảm thất nghiệp.
Câu 17: Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là gì?
- - Rủi ro do biến động bất lợi của lãi suất thị trường.
- - Rủi ro khi một đối tác không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng.
- - Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái làm thay đổi giá trị tài sản.
- - Rủi ro do không đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán tức thời.
Câu 18: Trong lý thuyết về cung tiền, M2 bao gồm những thành phần nào?
- - Tiền mặt lưu thông bên ngoài hệ thống ngân hàng
- - M1 cộng với tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn nhỏ tại các ngân hàng thương mại
- - M1 cộng với tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn tại tất cả các tổ chức tài chính
- - Tổng số dư tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn của công chúng
Câu 19: Rủi ro nào sau đây là rủi ro chính mà các ngân hàng thương mại phải đối mặt khi cấp tín dụng?
- - Rủi ro lãi suất, do biến động của thị trường
- - Rủi ro thanh khoản, do thiếu hụt tiền mặt
- - Rủi ro tín dụng, do người vay không trả được nợ
- - Rủi ro hoạt động, do lỗi hệ thống hoặc nhân viên
Câu 20: Công cụ nào của thị trường tài chính được coi là có rủi ro thấp nhất và tính thanh khoản cao nhất?
- - Cổ phiếu phổ thông
- - Trái phiếu doanh nghiệp
- - Tín phiếu kho bạc
- - Chứng chỉ tiền gửi dài hạn
Câu 21: Công cụ nào của chính sách tiền tệ được Ngân hàng Trung ương sử dụng linh hoạt nhất để điều tiết cung tiền hàng ngày?
- - Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc
- - Thay đổi lãi suất chiết khấu
- - Nghiệp vụ thị trường mở
- - Kiểm soát tín dụng trực tiếp
Câu 22: Loại hình tổ chức tài chính nào dưới đây có chức năng chính là thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia?
- - Quỹ tín dụng nhân dân
- - Công ty tài chính
- - Ngân hàng thương mại
- - Ngân hàng Trung ương
Câu 23: Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp trong thị trường tài chính là gì?
- - Thị trường sơ cấp là nơi giao dịch các công cụ phái sinh, thứ cấp là nơi giao dịch cổ phiếu
- - Thị trường sơ cấp phát hành chứng khoán mới, thị trường thứ cấp giao dịch chứng khoán đã phát hành
- - Thị trường sơ cấp chỉ dành cho nhà đầu tư tổ chức, thứ cấp dành cho cá nhân
- - Thị trường sơ cấp được quản lý bởi Ngân hàng Trung ương, thứ cấp bởi Bộ Tài chính
Câu 24: Mục tiêu trung gian của chính sách tiền tệ thường bao gồm các đại lượng nào?
- - Mức giá cả và tỷ lệ thất nghiệp.
- - Sản lượng và tăng trưởng kinh tế.
- - Cung tiền (M1, M2) hoặc lãi suất ngắn hạn.
- - Thặng dư cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối.
Câu 25: Trong số các mục tiêu sau đây, mục tiêu nào thường được xem là ưu tiên hàng đầu của hầu hết các Ngân hàng Trung ương khi hoạch định và thực thi chính sách tiền tệ?
- - Tối đa hóa tăng trưởng kinh tế
- - Ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát)
- - Giảm thất nghiệp đến mức thấp nhất
- - Tối đa hóa lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại