Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý y học

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý y học

1. Ngược lại với `ứng phó tập trung vào vấn đề`, `ứng phó tập trung vào cảm xúc′ (emotion-focused coping) là:
2. Đâu là một ứng dụng của tâm lý y học trong lĩnh vực `phục hồi chức năng′?
3. Tâm lý y học là một lĩnh vực nghiên cứu về:
4. Trong tâm lý y học, `lý thuyết tự quyết′ (self-determination theory) nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong hành vi sức khỏe?
5. Đâu là một chiến lược để giảm `sự kỳ thị` liên quan đến bệnh tật trong cộng đồng?
6. Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT) thường được sử dụng để điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thần và cả:
7. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phục hồi sức khỏe của bệnh nhân?
8. Trong bối cảnh y tế, `sự kiệt sức′ (burnout) thường xảy ra nhất ở đối tượng nào?
9. Kỹ thuật `thư giãn cơ tiến triển′ (progressive muscle relaxation) được sử dụng để:
10. Đâu KHÔNG phải là một thành phần của `giao tiếp hiệu quả` giữa bác sĩ và bệnh nhân?
11. Đâu là một ví dụ về `ứng phó tập trung vào vấn đề` (problem-focused coping) khi đối mặt với bệnh tật?
12. Đâu là một ví dụ về yếu tố `xã hội′ trong mô hình sinh học - tâm lý - xã hội liên quan đến sức khỏe?
13. Một ví dụ về `phòng ngừa bậc nhất′ trong tâm lý y học là:
14. Loại hình hỗ trợ xã hội nào sau đây quan trọng nhất đối với bệnh nhân mắc bệnh mãn tính?
15. Theo `lý thuyết tự quyết′, điều gì sẽ thúc đẩy bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn?
16. Trong tâm lý y học, `mô hình sinh học - tâm lý - xã hội′ (biopsychosocial model) nhấn mạnh:
17. Theo mô hình `niềm tin sức khỏe′ (health belief model), yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe của một người?
18. Trong giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân, điều gì là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tin tưởng?
19. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc can thiệp tâm lý trong tâm lý y học?
20. Trong tâm lý y học, `sức khỏe chủ quan′ (subjective well-being) bao gồm:
21. “Hiệu ứng giả dược” (placebo effect) trong y học cho thấy vai trò của yếu tố nào?
22. Trong tâm lý y học, `phòng ngừa bậc nhất′ (primary prevention) tập trung vào:
23. Trong tâm lý y học, thuật ngữ `ứng phó` (coping) được sử dụng để mô tả:
24. Khái niệm `vị trí kiểm soát′ (locus of control) trong tâm lý y học đề cập đến:
25. Trong tâm lý y học, `sự tuân thủ điều trị` (treatment adherence) đề cập đến:
26. Khái niệm nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi nghiên cứu của tâm lý y học?
27. Stress mãn tính có thể dẫn đến những hậu quả nào đối với sức khỏe thể chất?
28. Đâu là một ví dụ về can thiệp tâm lý nhằm nâng cao sức khỏe?
29. Trong tâm lý y học, `sự kỳ thị` (stigma) liên quan đến bệnh tật có thể dẫn đến:
30. Đâu là mục tiêu chính của tâm lý y học?