Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ thống thông tin quản lý

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ thống thông tin quản lý

1. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) được định nghĩa chính xác nhất là:
2. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) cung cấp chức năng chính nào?
3. Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter, hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp đối phó với lực lượng `sức mạnh nhà cung cấp` bằng cách:
4. Phân tích SWOT là một công cụ quan trọng trong quản lý chiến lược. Trong bối cảnh hệ thống thông tin quản lý, `cơ hội` (Opportunities) trong SWOT có thể bao gồm:
5. Vấn đề đạo đức nào sau đây liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu cá nhân của khách hàng trong hệ thống thông tin quản lý?
6. Loại hệ thống thông tin nào tập trung vào việc xử lý và ghi lại các giao dịch kinh doanh hàng ngày?
7. Hệ thống cộng tác (Collaboration systems) hỗ trợ hoạt động nào trong doanh nghiệp?
8. Nhược điểm tiềm ẩn của việc triển khai hệ thống thông tin quản lý là:
9. Hệ thống báo cáo quản lý (Management Reporting System) chủ yếu cung cấp thông tin cho:
10. Hệ thống quản lý tri thức (Knowledge Management System - KMS) giúp doanh nghiệp quản lý loại tài sản vô hình nào?
11. Hệ thống thông tin điều hành (EIS) được thiết kế đặc biệt cho đối tượng người dùng nào?
12. Mối quan hệ giữa công nghệ thông tin (IT) và hệ thống thông tin quản lý (MIS) là:
13. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) tập trung vào việc tối ưu hóa:
14. Trong tình huống nào doanh nghiệp nên ưu tiên đầu tư vào hệ thống CRM thay vì ERP?
15. Trong ngữ cảnh hệ thống thông tin quản lý, `tri thức` (knowledge) khác biệt với `thông tin` (information) ở điểm nào?
16. Hệ thống thông tin quản lý có thể hỗ trợ quản lý nguồn nhân lực (HRM) thông qua chức năng nào?
17. Rủi ro bảo mật nào sau đây là phổ biến nhất đối với hệ thống thông tin quản lý?
18. Trong các hệ thống thông tin quản lý, `giao diện người dùng` (user interface) đóng vai trò:
19. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp cải thiện hiệu quả hoạt động sản xuất bằng cách:
20. Giai đoạn `phân tích` trong vòng đời phát triển hệ thống (SDLC) tập trung vào:
21. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) khác biệt với hệ thống thông tin quản lý (MIS) truyền thống chủ yếu ở:
22. Ưu điểm chính của việc sử dụng hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) là:
23. Trong các chiều đo chất lượng thông tin, `tính kịp thời` (timeliness) đề cập đến:
24. Khái niệm `dữ liệu lớn` (Big Data) trong bối cảnh hệ thống thông tin quản lý đề cập đến:
25. Hệ thống thông tin quản lý đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của quá trình ra quyết định quản lý?
26. Hệ thống thông tin quản lý có thể hỗ trợ chức năng marketing bằng cách nào?
27. Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) tập trung vào việc quản lý:
28. Trong ngữ cảnh hệ thống thông tin quản lý, `hệ thống kế thừa` (legacy system) thường được hiểu là:
29. Điện toán đám mây (Cloud computing) mang lại lợi ích nào cho hệ thống thông tin quản lý?
30. Để đảm bảo tính bảo mật của hệ thống thông tin quản lý, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?