Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính quốc tế

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính quốc tế

1. Tổ chức nào thường được coi là `người cho vay cuối cùng` (lender of last resort) trong hệ thống tài chính quốc tế?
2. Công cụ phái sinh tài chính nào được sử dụng phổ biến nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
3. Điều gì xảy ra với đường IS trong mô hình Mundell-Fleming cho nền kinh tế mở nhỏ khi lãi suất thế giới (r*) tăng lên, giả định các yếu tố khác không đổi?
4. Hiệu ứng J-curve trong thương mại quốc tế mô tả hiện tượng gì sau khi phá giá đồng nội tệ?
5. Cơ chế Bretton Woods, được thiết lập sau Thế chiến II, dựa trên hệ thống tỷ giá hối đoái nào?
6. Khái niệm `flight to quality` trong tài chính quốc tế thường xảy ra trong bối cảnh nào?
7. Rủi ro quốc gia (country risk) đề cập đến loại rủi ro nào trong tài chính quốc tế?
8. Cơ chế tỷ giá mục tiêu (target zone) thuộc loại chế độ tỷ giá nào?
9. Điều gì KHÔNG phải là một mục trong cán cân thanh toán quốc tế?
10. Ngân hàng Thế giới (World Bank) có vai trò chính là gì trong hệ thống tài chính quốc tế?
11. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quyết định tỷ giá hối đoái trong dài hạn theo lý thuyết ngang bằng sức mua (PPP)?
12. Công cụ tài chính nào sau đây KHÔNG được coi là một công cụ phái sinh?
13. Đâu là một biện pháp kiểm soát vốn (capital control)?
14. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về tỷ giá hối đoái danh nghĩa?
15. Lý thuyết lợi thế so sánh (comparative advantage) của David Ricardo giải thích cơ sở của thương mại quốc tế dựa trên yếu tố nào?
16. Trong tài chính quốc tế, `carry trade` là chiến lược đầu tư như thế nào?
17. Điều gì thể hiện sự khác biệt chính giữa rủi ro giao dịch (transaction exposure) và rủi ro chuyển đổi (translation exposure) trong quản lý rủi ro ngoại hối?
18. Chế độ tỷ giá hối đoái cố định có ưu điểm chính nào sau đây?
19. Đâu là một ví dụ về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
20. Thị trường `offshore` (ngoài khơi) trong tài chính quốc tế đề cập đến thị trường nào?
21. Khủng hoảng nợ nước ngoài (foreign debt crisis) thường bắt nguồn từ yếu tố nào?
22. Trong thị trường ngoại hối, giao dịch `spot` (giao ngay) đề cập đến việc mua bán ngoại tệ với thời điểm thanh toán như thế nào?
23. Sự khác biệt chính giữa Eurobond và Foreign bond là gì?
24. Trong mô hình Mundell-Fleming cho nền kinh tế mở, giả định vốn di chuyển hoàn hảo, chính sách tài khóa có hiệu quả nhất trong chế độ tỷ giá nào để kích thích sản lượng?
25. Trong mô hình Mundell-Fleming với tỷ giá thả nổi và vốn di chuyển hoàn hảo, chính sách tiền tệ mở rộng sẽ dẫn đến kết quả nào?
26. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?
27. Theo lý thuyết ngang bằng lãi suất (interest rate parity), mối quan hệ giữa lãi suất trong nước (i), lãi suất nước ngoài (i*) và tỷ giá hối đoái giao ngay (S) và kỳ hạn (F) được biểu diễn như thế nào?
28. Chỉ số Big Mac Index được sử dụng để minh họa cho khái niệm kinh tế nào trong tài chính quốc tế?
29. Hội nhập tài chính quốc tế (international financial integration) mang lại lợi ích tiềm năng nào sau đây?
30. Nếu đồng nội tệ tăng giá (appreciates), điều gì có khả năng xảy ra nhất với cán cân thương mại của quốc gia đó, giả sử các yếu tố khác không đổi?