Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường tài chính

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường tài chính

1. “Lãi suất cơ bản” (benchmark interest rate) có vai trò gì trong thị trường tài chính?
2. “Bong bóng tài sản” (asset bubble) hình thành khi nào?
3. “Quyền chọn” (options contract) khác với hợp đồng tương lai ở điểm nào?
4. Trong bối cảnh lạm phát gia tăng, ngân hàng trung ương thường thực hiện biện pháp chính sách tiền tệ nào để kiểm soát lạm phát?
5. Rủi ro hệ thống trong thị trường tài chính đề cập đến điều gì?
6. “Quỹ tương hỗ” (mutual fund) hoạt động như thế nào?
7. “Lệnh giới hạn” (limit order) trong giao dịch chứng khoán khác với lệnh thị trường như thế nào?
8. Quy định về “công bố thông tin” (disclosure requirements) trên thị trường chứng khoán nhằm mục đích gì?
9. Nguyên tắc `đa dạng hóa danh mục đầu tư` nhằm mục đích chính là gì?
10. Chức năng chính của ngân hàng trung ương trên thị trường tài chính là gì?
11. Chỉ số chứng khoán (ví dụ VN-Index, S&P 500) được sử dụng để làm gì?
12. “Bảo lãnh phát hành chứng khoán” (underwriting) là gì và vai trò của nó trong thị trường sơ cấp?
13. “Thông tin nội bộ” (insider information) là gì và việc sử dụng nó trong giao dịch chứng khoán bị coi là bất hợp pháp vì sao?
14. Thị trường tài chính được định nghĩa rộng nhất là gì?
15. Trong thị trường ngoại hối (Forex), tỷ giá hối đoái thể hiện điều gì?
16. “Hiệu ứng đám đông” (herding behavior) trong thị trường tài chính có thể dẫn đến hậu quả gì?
17. Sự khác biệt chính giữa cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông là gì?
18. Thị trường tiền tệ chủ yếu giao dịch loại công cụ tài chính nào?
19. Đạo luật Dodd-Frank của Hoa Kỳ (Dodd-Frank Act) được ban hành sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008 nhằm mục đích chính là gì?
20. Đâu là chức năng quan trọng nhất của thị trường tài chính đối với nền kinh tế?
21. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) trong đầu tư chứng khoán có thể mang lại lợi ích gì, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro gì?
22. Điểm khác biệt chính giữa thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp là gì?
23. Khái niệm “thanh khoản” (liquidity) trong thị trường tài chính đề cập đến điều gì?
24. “Quỹ ETF” (Exchange Traded Fund) khác biệt với quỹ tương hỗ truyền thống ở điểm nào?
25. Lãi suất chiết khấu (discount rate) được sử dụng trong định giá hiện tại dòng tiền (present value) có vai trò gì?
26. “Lệnh thị trường” (market order) trong giao dịch chứng khoán là gì?
27. Phân tích kỹ thuật (technical analysis) trong đầu tư chứng khoán chủ yếu dựa vào yếu tố nào?
28. “Hợp đồng tương lai” (futures contract) là một loại phái sinh tài chính, nó có đặc điểm gì?
29. Phân tích cơ bản (fundamental analysis) trong đầu tư chứng khoán tập trung vào yếu tố nào?
30. “Phái sinh tài chính” (financial derivatives) là gì và mục đích sử dụng chính của chúng?