Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại điện tử

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại điện tử

1. Mô hình `kinh doanh đa kênh` (omnichannel) trong thương mại điện tử hướng đến mục tiêu gì?
2. Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại điện tử ngày càng gay gắt, chiến lược `đại dương xanh` (blue ocean strategy) có ý nghĩa gì?
3. Chiến lược giá `định giá động` (dynamic pricing) trong thương mại điện tử hoạt động dựa trên yếu tố nào?
4. Rủi ro bảo mật nào sau đây phổ biến NHẤT trong thương mại điện tử?
5. Trong marketing thương mại điện tử, `remarketing` (tiếp thị lại) là gì?
6. Hình thức `thương mại xã hội` (social commerce) chủ yếu tận dụng nền tảng nào để bán hàng?
7. Trong thương mại điện tử, `Content Marketing` (Tiếp thị nội dung) được sử dụng để làm gì?
8. Đâu là nhược điểm CHÍNH của mô hình thương mại điện tử C2C (Consumer-to-Consumer)?
9. Phương thức vận chuyển `giao hàng chặng cuối` (last-mile delivery) trong thương mại điện tử thường gặp thách thức lớn nhất nào?
10. Trong SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) cho thương mại điện tử, yếu tố nào sau đây quan trọng NHẤT để cải thiện thứ hạng sản phẩm trên các trang tìm kiếm?
11. Trong thương mại điện tử quốc tế, rào cản ngôn ngữ và văn hóa có thể được giải quyết hiệu quả bằng cách nào?
12. Đâu là lợi ích chính của thương mại điện tử đối với người tiêu dùng?
13. Công cụ `chatbot` được sử dụng trong thương mại điện tử chủ yếu để làm gì?
14. Mô hình `thị trường trực tuyến` (online marketplace) như Shopee, Lazada hoạt động theo hình thức thương mại điện tử nào?
15. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được coi là AN TOÀN NHẤT trong thương mại điện tử?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thách thức chính đối với sự phát triển của thương mại điện tử ở các nước đang phát triển?
17. Trong luật thương mại điện tử, `chữ ký điện tử` có giá trị pháp lý tương đương với loại chữ ký nào trong giao dịch truyền thống?
18. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin của khách hàng trong thương mại điện tử?
19. Để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong thương mại điện tử, chỉ số `Net Promoter Score` (NPS) tập trung vào câu hỏi nào?
20. Công nghệ nào sau đây đóng vai trò QUAN TRỌNG nhất trong việc cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm trực tuyến cho khách hàng?
21. Trong thương mại điện tử xuyên biên giới (cross-border e-commerce), thách thức lớn nhất liên quan đến logistics thường là gì?
22. Trong phân tích dữ liệu thương mại điện tử, `giá trị vòng đời khách hàng` (Customer Lifetime Value - CLTV) giúp doanh nghiệp làm gì?
23. Trong quản lý kho hàng thương mại điện tử, `FIFO` là viết tắt của phương pháp nào?
24. Trong thương mại điện tử B2B, yếu tố nào sau đây thường quan trọng hơn so với thương mại điện tử B2C?
25. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ `dropshipping` đề cập đến mô hình kinh doanh nào?
26. Hình thức thương mại điện tử nào tập trung vào việc bán hàng hóa và dịch vụ trực tiếp từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng cuối cùng?
27. Luật pháp về thương mại điện tử thường tập trung vào bảo vệ quyền lợi của đối tượng nào?
28. Khái niệm `giỏ hàng bị bỏ rơi` (abandoned cart) trong thương mại điện tử đề cập đến tình huống nào?
29. Đâu là xu hướng thương mại điện tử dự kiến sẽ phát triển mạnh mẽ trong tương lai gần?
30. Chỉ số `tỷ lệ chuyển đổi` (conversion rate) trong thương mại điện tử đo lường điều gì?