Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị marketing

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị marketing

1. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất quá trình doanh nghiệp tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững để đổi lại giá trị từ khách hàng?
2. Loại hình nghiên cứu marketing nào thường được sử dụng để khám phá các vấn đề tiềm ẩn, hiểu sâu về động cơ và thái độ của người tiêu dùng, thường sử dụng các kỹ thuật như phỏng vấn nhóm hoặc phỏng vấn chuyên sâu?
3. Mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu (branding) là gì?
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của marketing mix mở rộng (7P)?
5. Phân tích SWOT là công cụ được sử dụng trong giai đoạn nào của quy trình hoạch định marketing?
6. Mục tiêu của marketing mối quan hệ (Relationship Marketing) là gì?
7. Lỗi marketing nào sau đây mô tả tình huống doanh nghiệp chỉ tập trung vào sản phẩm hiện có mà bỏ qua nhu cầu và mong muốn thay đổi của thị trường?
8. Trong phân tích SWOT, yếu tố `Threats` (Thách thức) đề cập đến điều gì?
9. Đâu là yếu tố KHÔNG thuộc về môi trường vi mô của doanh nghiệp?
10. Chiến lược giá `hớt váng` (price skimming) thường được áp dụng khi nào?
11. Mục tiêu SMART trong marketing là gì?
12. Mô hình AIDA trong truyền thông marketing mô tả các giai đoạn nào trong quá trình phản ứng của người tiêu dùng?
13. Ưu điểm chính của việc sử dụng marketing trên mạng xã hội (Social Media Marketing) là gì?
14. Phân khúc thị trường dựa trên phong cách sống, giá trị, và cá tính của người tiêu dùng được gọi là phân khúc theo tiêu chí nào?
15. Trong ma trận BCG, `Ngôi sao` (Star) là những sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh có đặc điểm gì?
16. Marketing trực tiếp (Direct Marketing) khác biệt với marketing truyền thống chủ yếu ở điểm nào?
17. Marketing truyền miệng (Word-of-mouth marketing) hoạt động hiệu quả dựa trên yếu tố nào?
18. Phân tích môi trường PESTEL bao gồm những yếu tố vĩ mô nào?
19. Marketing nội dung (Content Marketing) tập trung vào việc gì?
20. Phương pháp định giá nào dựa trên việc cộng một tỷ lệ phần trăm lợi nhuận mong muốn vào chi phí sản xuất sản phẩm?
21. Trong marketing mix 4P, yếu tố `Place` (Phân phối) chủ yếu đề cập đến hoạt động nào?
22. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc về xúc tiến bán (sales promotion)?
23. Khái niệm `vòng đời sản phẩm` (Product Life Cycle - PLC) mô tả điều gì?
24. Kênh phân phối nào mà nhà sản xuất bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, không qua trung gian?
25. Chức năng nào KHÔNG thuộc về marketing?
26. Công cụ xúc tiến hỗn hợp (promotion mix) nào bao gồm các hoạt động xây dựng mối quan hệ tốt với các nhóm công chúng khác nhau của công ty thông qua việc đạt được sự tuyên truyền thuận lợi, xây dựng hình ảnh doanh nghiệp tốt đẹp và xử lý hoặc ngăn chặn các tin đồn, câu chuyện bất lợi?
27. Chiến lược marketing tập trung (niche marketing) nhắm đến đối tượng khách hàng nào?
28. Chiến lược định vị sản phẩm nào tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt vượt trội so với đối thủ cạnh tranh trên một thuộc tính quan trọng được khách hàng mục tiêu đánh giá cao?
29. Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLTV) thể hiện điều gì?
30. Chỉ số NPS (Net Promoter Score) đo lường điều gì?