Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

1. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio) đo lường điều gì?
2. Rủi ro tài chính (financial risk) của doanh nghiệp chủ yếu phát sinh từ:
3. Phương pháp thời gian hoàn vốn (payback period) có nhược điểm chính là gì?
4. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp?
5. Loại hình tài trợ nào sau đây thường có chi phí vốn thấp nhất?
6. Khi lãi suất thị trường tăng, giá trị hiện tại của một dòng tiền tương lai sẽ:
7. Trong quản lý hàng tồn kho, chi phí nào sau đây KHÔNG phải là chi phí liên quan đến việc duy trì hàng tồn kho?
8. Trong quản lý tiền mặt, mục tiêu `tối thiểu hóa lượng tiền mặt nắm giữ` cần được cân bằng với mục tiêu nào?
9. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc quản trị tài chính?
10. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) có thể khuếch đại điều gì?
11. Phương pháp IRR (Internal Rate of Return - Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) là gì?
12. Mục tiêu chính của quản trị tài chính trong một doanh nghiệp là gì?
13. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái?
14. Chính sách cổ tức (dividend policy) của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến:
15. Khái niệm `giá trị thời gian của tiền tệ` dựa trên nguyên tắc nào?
16. Trong quản lý các khoản phải thu, `kỳ thu tiền bình quân` (average collection period) đo lường điều gì?
17. Rủi ro hoạt động (operating risk) của doanh nghiệp phát sinh từ đâu?
18. Phương pháp NPV (Net Present Value - Giá trị hiện tại ròng) được sử dụng để:
19. Rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là rủi ro gì?
20. Mục đích của việc lập ngân sách vốn (capital budget) là gì?
21. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (discounted cash flow - DCF) được sử dụng để làm gì?
22. Quyết định đầu tư vốn (capital budgeting) chủ yếu liên quan đến việc:
23. Quản trị rủi ro tài chính bao gồm các hoạt động nào?
24. Phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong ngân sách vốn nhằm mục đích gì?
25. Trong mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model), yếu tố beta đo lường điều gì?
26. Cơ cấu vốn (capital structure) tối ưu của doanh nghiệp là cơ cấu:
27. Ưu điểm chính của việc sử dụng nợ vay trong cơ cấu vốn là gì?
28. Tỷ số thanh toán nhanh (quick ratio) khác biệt với tỷ số thanh toán hiện hành (current ratio) ở điểm nào?
29. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even point), điểm hòa vốn thể hiện điều gì?
30. Vốn lưu động (working capital) của doanh nghiệp bao gồm những tài sản nào?