Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ

1. Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, `dữ liệu ngôn ngữ` (linguistic data) có thể bao gồm:
2. Ngữ pháp học (syntax) nghiên cứu về:
3. Sự khác biệt giữa ngôn ngữ học đồng đại (synchronic linguistics) và ngôn ngữ học lịch đại (diachronic linguistics) là gì?
4. Hình vị (morpheme) là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có:
5. Nguyên tắc `tính văn hóa truyền thụ` (cultural transmission) của ngôn ngữ nghĩa là:
6. Phương pháp nghiên cứu nào sau đây thường được sử dụng trong ngôn ngữ học miêu tả (descriptive linguistics)?
7. Ngôn ngữ ký hiệu (sign language) có được coi là ngôn ngữ thực thụ theo quan điểm của ngôn ngữ học không?
8. Ngôn ngữ học ứng dụng (applied linguistics) là lĩnh vực:
9. Khái niệm `năng lực ngôn ngữ` (linguistic competence) của Chomsky đề cập đến:
10. Đặc tính `tính năng sản` (productivity) của ngôn ngữ đề cập đến khả năng:
11. Ngôn ngữ mẹ đẻ (mother tongue) còn được gọi là:
12. Trong lĩnh vực ngữ pháp học, `câu bị động` (passive voice) là một ví dụ của:
13. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt giữa ngôn ngữ và phương ngữ?
14. Ngữ dụng học (pragmatics) nghiên cứu về:
15. Chọn phát biểu SAI về ngôn ngữ:
16. Ngôn ngữ bồi (pidgin) là gì?
17. Phương ngữ (dialect) là gì?
18. Hiện tượng `chuyển đổi mã` (code-switching) trong ngôn ngữ học đề cập đến:
19. Nguyên tắc `tính dịch chuyển` (displacement) của ngôn ngữ đề cập đến khả năng:
20. Lỗi ngôn ngữ nào sau đây thuộc về lĩnh vực ngữ âm học?
21. Ngôn ngữ được định nghĩa chính xác nhất là hệ thống:
22. Nguyên tắc `tính hai bình diện` (duality of patterning) trong ngôn ngữ đề cập đến:
23. Sự khác biệt chính giữa `ngữ âm học` (phonetics) và `âm vị học` (phonology) là gì?
24. Chọn cặp khái niệm đối lập trong ngôn ngữ học:
25. Trong ngôn ngữ học, `hành động ngôn ngữ` (speech act) đề cập đến:
26. Bộ phận nào của ngôn ngữ học nghiên cứu về âm thanh lời nói, bao gồm cách âm thanh được tạo ra, truyền đi và tiếp nhận?
27. Đặc tính `tính võ đoán` (arbitrariness) của ký hiệu ngôn ngữ nghĩa là:
28. Khái niệm `vũ trụ ngôn ngữ học` (linguistic universals) chỉ:
29. Hiện tượng `tiếng lóng` (slang) là một ví dụ của:
30. Ngữ nghĩa học (semantics) là lĩnh vực nghiên cứu về: