Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

1. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư quốc tế của một doanh nghiệp?
2. Trong đầu tư quốc tế, `chuyển giá` (transfer pricing) thường được các công ty đa quốc gia sử dụng với mục đích chính là gì?
3. Điều gì KHÔNG phải là một trong những rủi ro tài chính chính trong đầu tư quốc tế?
4. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức đầu tư quốc tế?
5. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp khuyến khích FDI mà các quốc gia thường áp dụng?
6. Loại hình FDI nào mà doanh nghiệp đầu tư vào các ngành nghề hoàn toàn khác biệt so với ngành nghề kinh doanh chính của mình?
7. Lý thuyết nào sau đây giải thích FDI dựa trên sự kết hợp của lợi thế sở hữu (Ownership), lợi thế địa điểm (Location), và lợi thế nội bộ hóa (Internalization)?
8. Trong lĩnh vực đầu tư quốc tế, `khu kinh tế đặc biệt` (SEZ) được thiết kế để làm gì?
9. Mục tiêu chính của FDI tìm kiếm hiệu quả (Efficiency-seeking FDI) là gì?
10. Hiệp định đầu tư song phương (BIT) thường KHÔNG bao gồm nội dung nào?
11. Khái niệm `crowding out` trong bối cảnh FDI đề cập đến hiện tượng gì?
12. Theo lý thuyết Vòng đời sản phẩm quốc tế, giai đoạn nào thường chứng kiến sự gia tăng FDI từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển?
13. Hình thức đầu tư quốc tế nào sau đây liên quan đến việc mua cổ phiếu hoặc trái phiếu của các công ty nước ngoài mà không kiểm soát trực tiếp hoạt động kinh doanh?
14. Loại hình FDI nào mà doanh nghiệp đầu tư vào các hoạt động hỗ trợ cho chuỗi giá trị của mình ở nước ngoài, ví dụ như khai thác nguyên liệu hoặc lắp ráp linh kiện?
15. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, `quốc hữu hóa` (nationalization) đề cập đến hành động nào của chính phủ nước sở tại?
16. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích tiềm năng của FDI đối với quốc gia tiếp nhận đầu tư?
17. Khi một công ty đa quốc gia (MNC) thiết lập một chi nhánh mới ở nước ngoài để phục vụ thị trường địa phương, đó là hình thức FDI nào?
18. Tổ chức quốc tế nào sau đây cung cấp bảo hiểm rủi ro chính trị cho các nhà đầu tư nước ngoài?
19. Tổ chức nào sau đây thuộc Ngân hàng Thế giới chuyên giải quyết tranh chấp đầu tư giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư?
20. Động cơ nào sau đây KHÔNG phải là động cơ chính thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện FDI theo chiều ngang?
21. Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS) trong các hiệp định đầu tư quốc tế thường cho phép nhà đầu tư làm gì?
22. Trong phân tích chi phí - lợi ích của FDI đối với quốc gia tiếp nhận, chi phí nào sau đây thường KHÓ định lượng nhất?
23. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp bảo hộ đầu tư quốc tế thường được quy định trong các hiệp định đầu tư?
24. Xu hướng nào sau đây KHÔNG phải là xu hướng chính trong dòng vốn FDI toàn cầu hiện nay?
25. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
26. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm sức hấp dẫn của một quốc gia đối với nhà đầu tư FDI định hướng thị trường?
27. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các quốc gia đang phát triển trong việc thu hút và quản lý dòng vốn FDI?
28. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế đề cập đến yếu tố nào sau đây?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là lợi thế địa điểm (Location advantage) thu hút FDI theo lý thuyết OLI?
30. Hình thức đầu tư quốc tế nào mà doanh nghiệp hợp tác với một đối tác địa phương để thành lập một công ty mới, chia sẻ vốn, công nghệ và quản lý?