Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

1. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế bao gồm yếu tố nào sau đây?
2. Đâu là một trong những nhược điểm tiềm ẩn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với quốc gia tiếp nhận?
3. Trong đầu tư quốc tế, `nguyên tắc đãi ngộ quốc gia` (National Treatment) có nghĩa là gì?
4. Trong lĩnh vực đầu tư quốc tế, `Hiệp định tránh đánh thuế hai lần` (Double Taxation Avoidance Agreement - DTAA) nhằm mục đích gì?
5. Loại hình đầu tư quốc tế nào có thể gây ra rủi ro `vốn nóng` (hot money) cho quốc gia tiếp nhận?
6. Khái niệm `Chủ nghĩa bảo hộ` (Protectionism) trong thương mại và đầu tư quốc tế có nghĩa là gì?
7. Trong các hình thức giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, `trọng tài quốc tế` (international arbitration) có đặc điểm gì?
8. Lý thuyết nào sau đây giải thích rằng doanh nghiệp sẽ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài khi có lợi thế sở hữu (Ownership), lợi thế địa điểm (Location) và lợi thế nội bộ hóa (Internalization)?
9. Hình thức đầu tư quốc tế nào có thể mang lại lợi ích về chuyển giao công nghệ cho quốc gia tiếp nhận đầu tư?
10. Đầu tư quốc tế theo chiều dọc (Vertical FDI) thường nhằm mục đích gì?
11. Khái niệm `Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp` (CSR) ngày càng được coi trọng trong đầu tư quốc tế. CSR liên quan đến khía cạnh nào sau đây?
12. Trong đầu tư quốc tế, `rủi ro quốc gia` (country risk) bao gồm loại rủi ro nào?
13. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố quan trọng để đánh giá `môi trường đầu tư` của một quốc gia?
14. Sự khác biệt chính giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và viện trợ phát triển chính thức (ODA) là gì?
15. Đâu là một ví dụ về đầu tư quốc tế `xanh` (greenfield investment)?
16. Tổ chức quốc tế nào sau đây KHÔNG chuyên về thúc đẩy đầu tư quốc tế?
17. Cơ quan nào sau đây thường đóng vai trò xúc tiến đầu tư quốc tế cho một quốc gia?
18. Loại hình đầu tư quốc tế nào có thể giúp quốc gia tiếp nhận đa dạng hóa cơ cấu kinh tế?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy đầu tư quốc tế?
20. Động cơ chính của đầu tư quốc tế theo chiều ngang (Horizontal FDI) là gì?
21. Điều gì có thể làm giảm sự hấp dẫn của một quốc gia đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài?
22. Điều gì có thể gây ra `tranh chấp đầu tư quốc tế` (investment dispute)?
23. Trong cán cân thanh toán quốc tế, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đi vào một quốc gia được ghi nhận ở đâu?
24. Hiệp định song phương về đầu tư (BITs) thường tập trung vào việc gì?
25. Chỉ số `Mức độ tự do kinh tế` (Economic Freedom Index) có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư quốc tế như thế nào?
26. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa chính xác nhất là gì?
27. Hình thức đầu tư quốc tế nào sau đây được xem là đầu tư gián tiếp?
28. Đầu tư vào `Khu kinh tế đặc biệt` (SEZ) ở một quốc gia đang phát triển có thể mang lại lợi ích gì cho nhà đầu tư?
29. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, dòng vốn đầu tư quốc tế có xu hướng tập trung vào khu vực nào?
30. Chính sách nào sau đây có thể khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài vào một quốc gia?