Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

1. Loại hình đầu tư quốc tế nào có thể mang lại lợi ích về đa dạng hóa danh mục đầu tư tốt nhất cho nhà đầu tư?
2. Lợi thế địa điểm (Location Advantage) trong mô hình OLI thường bao gồm yếu tố nào sau đây?
3. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của `đầu tư danh mục` (portfolio investment) quốc tế?
4. Trong lĩnh vực đầu tư quốc tế, ESG (Environmental, Social, and Governance) là bộ tiêu chuẩn đánh giá về điều gì?
5. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế bao gồm những yếu tố nào?
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện đầu tư quốc tế theo mô hình OLI (Quyền sở hữu, Lợi thế địa điểm, Nội bộ hóa)?
7. Lý thuyết `lợi thế so sánh` (comparative advantage) của David Ricardo có liên quan đến đầu tư quốc tế như thế nào?
8. Một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định đầu tư ra nước ngoài để tiếp cận nguồn nguyên liệu thô giá rẻ. Động cơ đầu tư này được gọi là gì?
9. Khái niệm `nội bộ hóa` (Internalization) trong mô hình OLI liên quan đến quyết định nào của doanh nghiệp khi đầu tư quốc tế?
10. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của chính phủ các nước đang phát triển khi thu hút đầu tư quốc tế?
11. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, `chuyển giá` (transfer pricing) đề cập đến hành vi nào?
12. Một quốc gia áp dụng chính sách `quốc hữu hóa` (nationalization) đối với tài sản của nhà đầu tư nước ngoài. Đây là loại rủi ro nào trong đầu tư quốc tế?
13. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
14. Điều khoản `giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư` (ISDS) trong các hiệp định đầu tư quốc tế cho phép ai kiện ai?
15. Khi đánh giá rủi ro đầu tư quốc tế, `rủi ro quốc gia` (country risk) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
16. Điều gì có thể được coi là một `lợi ích` của đầu tư quốc tế đối với quốc gia đi đầu tư (home country)?
17. Đầu tư quốc tế có thể góp phần vào `chuyển giao công nghệ` (technology transfer) giữa các quốc gia như thế nào?
18. Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa hai quốc gia có mục đích chính là gì?
19. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro tỷ giá hối đoái cho nhà đầu tư quốc tế?
20. Nguyên tắc `đối xử quốc gia` (National Treatment) trong các hiệp định đầu tư quốc tế có nghĩa là gì?
21. Đâu là hình thức đầu tư quốc tế ít rủi ro nhất về mặt kiểm soát vốn?
22. Hiệp định song phương về đầu tư (BITs) có mục tiêu chính là gì?
23. Hình thức đầu tư quốc tế nào sau đây thường được coi là `đầu tư gián tiếp`?
24. Trong khuôn khổ giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, `trọng tài ad hoc` khác với `trọng tài thường trực` (ví dụ ICSID) ở điểm nào?
25. Cơ quan nào sau đây KHÔNG phải là tổ chức quốc tế chủ chốt liên quan đến đầu tư quốc tế?
26. Trong đầu tư quốc tế, `khu chế xuất` (export processing zone - EPZ) có đặc điểm chính là gì?
27. Điều gì có thể được coi là một `ưu đãi đầu tư` mà chính phủ các nước thường sử dụng để thu hút FDI?
28. Điều gì có thể là một `rào cản đầu tư` phi thuế quan mà một quốc gia có thể áp dụng?
29. Lý thuyết `vòng đời sản phẩm quốc tế` (International Product Life Cycle Theory) giải thích điều gì về đầu tư quốc tế?
30. Rủi ro `chuyển đổi` (transfer risk) trong đầu tư quốc tế liên quan đến vấn đề gì?