Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế

1. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh trong thanh toán quốc tế chủ yếu do yếu tố nào?
2. Công cụ tài chính nào thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro hối đoái trong thanh toán quốc tế khi có biến động tỷ giá bất lợi?
3. Chứng từ nào sau đây là quan trọng nhất trong phương thức thanh toán bằng Thư tín dụng (L/C) để người xuất khẩu nhận được thanh toán?
4. Trong thanh toán quốc tế, `Hối phiếu` (Bill of Exchange) có chức năng chính là gì?
5. Loại rủi ro nào sau đây KHÔNG phải là rủi ro thường gặp trong thanh toán quốc tế?
6. Sự khác biệt chính giữa `Hối phiếu trả ngay` (Sight Draft) và `Hối phiếu kỳ hạn` (Time Draft) là gì?
7. Khi nào người xuất khẩu nên cân nhắc sử dụng dịch vụ `Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu` (Export Credit Insurance)?
8. Trong trường hợp nào, người nhập khẩu nên ưu tiên sử dụng phương thức thanh toán `Thư tín dụng` (L/C) không hủy ngang, có xác nhận?
9. Trong thanh toán quốc tế, `điều khoản Incoterms` có vai trò chính là gì?
10. Trong thanh toán quốc tế, `điều khoản thanh toán trả chậm` (Deferred Payment) có nghĩa là gì?
11. Rủi ro quốc gia (Country Risk) trong thanh toán quốc tế liên quan đến yếu tố nào sau đây?
12. SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) là gì trong lĩnh vực thanh toán quốc tế?
13. Trong trường hợp có tranh chấp về thanh toán quốc tế, phương thức giải quyết tranh chấp nào thường được ưu tiên lựa chọn để duy trì mối quan hệ kinh doanh?
14. Chứng từ `Giấy chứng nhận kiểm định` (Inspection Certificate) trong thanh toán quốc tế thường do ai cấp?
15. Trong thanh toán quốc tế, thuật ngữ `Chiết khấu chứng từ` (Document Negotiation) thường được sử dụng trong phương thức thanh toán nào?
16. Ngân hàng `thông báo` (Advising Bank) trong giao dịch Thư tín dụng (L/C) có trách nhiệm chính là gì?
17. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của các quy định về kiểm soát ngoại hối (Exchange Control) mà một quốc gia có thể áp dụng trong thanh toán quốc tế?
18. Trong phương thức thanh toán `Nhờ thu trả ngay` (Sight Collection), người nhập khẩu phải thanh toán khi nào?
19. Điều gì KHÔNG phải là ưu điểm của phương thức thanh toán `Ghi sổ` (Open Account) đối với người nhập khẩu?
20. Trong thanh toán quốc tế, thuật ngữ `Forfaiting` đề cập đến hình thức tài trợ thương mại nào?
21. Trong bối cảnh thanh toán quốc tế, `KYC` (Know Your Customer) là quy trình liên quan đến việc gì?
22. Trong thanh toán quốc tế, `Điểm giá trị` (Value Date) của giao dịch chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer) là gì?
23. Ưu điểm chính của việc sử dụng `Thư tín dụng chuyển nhượng` (Transferable Letter of Credit) là gì?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng chi phí thanh toán quốc tế?
25. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được sử dụng trong thương mại điện tử quốc tế cho các giao dịch giá trị nhỏ, lẻ?
26. Phương thức thanh toán `Nhờ thu kèm chứng từ` (Documentary Collection) khác biệt với `Thư tín dụng` (L/C) chủ yếu ở điểm nào?
27. Trong thanh toán quốc tế, `điều khoản miễn trách nhiệm` (Disclaimer Clause) trong chứng từ vận tải (ví dụ: vận đơn đường biển) có thể bảo vệ ai khỏi trách nhiệm?
28. Trong thanh toán quốc tế, `Cam kết bảo lãnh` (Bank Guarantee) có mục đích chính là gì?
29. Điều khoản `Red Clause` trong Thư tín dụng (L/C) cho phép người xuất khẩu làm gì?
30. Phương thức thanh toán quốc tế nào mà người xuất khẩu chịu rủi ro cao nhất khi giao hàng trước khi nhận được thanh toán?