Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô (microenvironment) của doanh nghiệp?
2. 4Ps trong marketing mix bao gồm yếu tố nào sau đây?
3. Phân khúc thị trường là quá trình:
4. Marketing truyền miệng (Word-of-Mouth Marketing) dựa trên:
5. Quan hệ công chúng (Public Relations - PR) chủ yếu tập trung vào:
6. Vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle - PLC) thường bao gồm các giai đoạn nào theo thứ tự?
7. Marketing cá nhân hóa (Personalized Marketing) nhằm mục đích:
8. Marketing được định nghĩa tốt nhất là:
9. Marketing xanh (Green Marketing) tập trung vào:
10. Truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) nhấn mạnh vào:
11. Chiến lược giá `hớt váng` (skimming pricing) thường được áp dụng khi:
12. Khái niệm marketing nào tập trung vào việc đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua việc cung cấp giá trị vượt trội cho khách hàng?
13. Marketing trực tiếp (Direct Marketing) có đặc điểm nổi bật là:
14. Thị trường mục tiêu được xác định sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành giai đoạn nào?
15. Nghiên cứu marketing (marketing research) giúp doanh nghiệp:
16. Hành vi mua của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ nhất bởi yếu tố nào sau đây?
17. Khuyến mãi bán hàng (sales promotion) thường được sử dụng để:
18. Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) bao gồm:
19. Kênh phân phối trực tiếp (direct distribution channel) là kênh mà:
20. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong marketing dùng để đo lường:
21. Mục tiêu SMART trong marketing là gì?
22. Phân tích PESTEL là công cụ dùng để phân tích yếu tố nào?
23. Định vị thương hiệu (brand positioning) nhằm mục đích:
24. Marketing mix mở rộng (7Ps) bổ sung thêm yếu tố nào vào mô hình 4Ps?
25. Marketing nội dung (Content Marketing) tập trung vào:
26. Mạng xã hội (Social Media Marketing) được sử dụng hiệu quả nhất cho mục tiêu nào sau đây?
27. Phân tích SWOT là công cụ dùng để:
28. Giá trị khách hàng (Customer Value) được định nghĩa là:
29. Mục tiêu của quảng cáo thương hiệu (brand advertising) là:
30. Quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng thường bắt đầu từ giai đoạn nào?