Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích báo cáo tài chính

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích báo cáo tài chính

1. Khi phân tích tỷ suất lợi nhuận ròng (Net Profit Margin), điều gì sau đây cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả hơn?
2. Mục đích chính của phân tích báo cáo tài chính là gì?
3. Trong phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, `giá vốn hàng bán` (Cost of Goods Sold) bao gồm chi phí nào?
4. Trong phân tích dòng tiền tự do (Free Cash Flow - FCF), dòng tiền nào sau đây KHÔNG được trừ đi từ dòng tiền từ hoạt động kinh doanh để tính FCF?
5. Trong phân tích tỷ số, một tỷ số thanh khoản quá cao có thể là dấu hiệu của điều gì?
6. Trong mô hình CAMEL được sử dụng để đánh giá sức khỏe tài chính của ngân hàng, chữ `L` đại diện cho yếu tố nào?
7. Loại ý kiến kiểm toán nào sau đây là tốt nhất cho báo cáo tài chính, cho thấy báo cáo tài chính được trình bày trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu?
8. Khi phân tích báo cáo tài chính, tại sao cần so sánh với báo cáo tài chính của các kỳ trước?
9. Điều gì sau đây KHÔNG phải là hạn chế của phân tích báo cáo tài chính?
10. Trong phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất để đánh giá khả năng tạo tiền của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh cốt lõi?
11. Khi phân tích báo cáo tài chính, nhà phân tích nên xem xét bối cảnh kinh tế vĩ mô và ngành như thế nào?
12. Đối tượng nào sau đây KHÔNG phải là người sử dụng báo cáo tài chính?
13. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover Ratio) đo lường điều gì?
14. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được trình bày trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
15. Khi so sánh hai doanh nghiệp trong cùng ngành, doanh nghiệp nào có tỷ số vòng quay tổng tài sản (Total Asset Turnover Ratio) cao hơn thường được đánh giá là hiệu quả hơn?
16. Phương pháp phân tích báo cáo tài chính nào so sánh các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp với trung bình ngành?
17. Phân tích DuPont (DuPont Analysis) được sử dụng để phân tích sâu yếu tố nào?
18. Khi đánh giá khả năng thanh toán lãi vay của doanh nghiệp, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng?
19. Báo cáo tài chính nào sau đây trình bày tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?
20. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khấu hao tài sản cố định được phân loại vào dòng tiền nào?
21. Điều gì sau đây là một ứng dụng quan trọng của phân tích báo cáo tài chính trong quản trị doanh nghiệp?
22. Chỉ số thanh toán hiện hành được tính bằng công thức nào?
23. Trong phân tích báo cáo tài chính, điều gì sau đây có thể là dấu hiệu cảnh báo về khả năng gian lận hoặc sai sót trong báo cáo?
24. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) cho biết điều gì về cơ cấu tài chính của doanh nghiệp?
25. Chỉ số EPS (Earnings Per Share - Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) được tính bằng công thức nào?
26. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) được sử dụng để định giá cổ phiếu, nó phản ánh điều gì?
27. Khi phân tích báo cáo tài chính của một doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay cao, nhà phân tích nên đặc biệt chú ý đến rủi ro nào?
28. Điều gì xảy ra với tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khi doanh nghiệp tăng cường bán hàng chịu (tăng các khoản phải thu) nhưng giữ nguyên các yếu tố khác?
29. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) trong phân tích báo cáo tài chính thường được sử dụng để làm gì?
30. Phương pháp phân tích dọc (Vertical Analysis) còn được gọi là phân tích theo tỷ trọng. Trong phương pháp này, các khoản mục trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh thường được so sánh với tỷ lệ phần trăm của khoản mục nào?