Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học

1. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc ăn đủ rau và trái cây?
2. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo và có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
3. Loại chất béo nào được coi là `lành mạnh′ và thường có nhiều trong dầu ô liu và quả bơ?
4. Loại thực phẩm lên men nào sau đây có lợi cho sức khỏe đường ruột nhờ chứa probiotic?
5. Khoáng chất nào quan trọng cho việc vận chuyển oxy trong máu và thiếu hụt có thể gây thiếu máu?
6. Chất chống oxy hóa (antioxidant) có vai trò gì trong dinh dưỡng?
7. Điều gì có thể xảy ra nếu một người ăn chay trường không bổ sung đủ vitamin B12?
8. Chế độ ăn kiêng DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được thiết kế để làm gì?
9. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá điều gì?
10. Thiếu hụt chất dinh dưỡng nào sau đây có thể dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em?
11. Trong dinh dưỡng thể thao, `tải carbohydrate′ (carbohydrate loading) là gì và được áp dụng cho đối tượng nào?
12. Vitamin B12 chủ yếu có trong nguồn thực phẩm nào?
13. Khi đọc nhãn dinh dưỡng thực phẩm, bạn nên chú ý đến thông tin nào để kiểm soát lượng calo nạp vào?
14. Trong các loại carbohydrate, loại nào được hấp thu chậm hơn và có lợi cho việc kiểm soát đường huyết?
15. Nguyên tắc `Bàn ăn lành mạnh′ khuyến nghị tỷ lệ rau và trái cây nên chiếm bao nhiêu phần trong mỗi bữa ăn?
16. Chức năng chính của protein trong cơ thể là gì?
17. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu của việc thiếu nước (mất nước) trong cơ thể?
18. Chất xơ đóng vai trò gì trong chế độ ăn uống?
19. Khái niệm `mật độ dinh dưỡng′ (nutrient density) trong thực phẩm đề cập đến điều gì?
20. Tại sao việc ăn sáng được coi là quan trọng trong dinh dưỡng?
21. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực khỏe mạnh, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng yếu?
22. Khi lựa chọn chất béo trong chế độ ăn uống, tỷ lệ giữa omega-6 và omega-3 nên như thế nào để tối ưu sức khỏe?
23. Vitamin C có vai trò quan trọng trong quá trình nào sau đây?
24. Phương pháp nấu ăn nào sau đây được coi là lành mạnh nhất vì sử dụng ít chất béo nhất?
25. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh?
26. Khuyến nghị về lượng đường tự do (free sugar) tiêu thụ hàng ngày của WHO là bao nhiêu?
27. Chất dinh dưỡng đa lượng nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể và được lưu trữ dưới dạng glycogen ở gan và cơ?
28. Điều gì xảy ra nếu cơ thể tiêu thụ quá nhiều protein trong thời gian dài?
29. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp omega-3 tốt nhất?
30. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng chính của nước trong cơ thể?