Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

1. KPI nào sau đây đo lường chi phí marketing cần thiết để thu hút một khách hàng mới trong Thương mại điện tử?
2. Trong quản trị chuỗi cung ứng Thương mại điện tử, `vòng quay hàng tồn kho′ (inventory turnover) cao thường chỉ ra điều gì?
3. Trong quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử, quy trình nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các hoạt động `hậu cần′ (logistics) mà tập trung vào tương tác trực tiếp với khách hàng?
4. Trong quy trình trả hàng và hoàn tiền (Return and Refund) Thương mại điện tử, bước nào sau đây thường là bước ĐẦU TIÊN?
5. Trong quản lý rủi ro Thương mại điện tử, rủi ro `vận hành′ thường liên quan đến yếu tố nào?
6. Chức năng chính của `cổng thanh toán′ (payment gateway) trong Thương mại điện tử là gì?
7. Phương pháp dự báo nhu cầu nào sau đây phù hợp nhất cho các sản phẩm Thương mại điện tử có tính mùa vụ cao?
8. Trong Thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce), thách thức lớn nhất đối với hoạt động logistics thường là gì?
9. Trong Thương mại điện tử B2B (Business-to-Business), yếu tố nào sau đây thường được ưu tiên hơn so với Thương mại điện tử B2C (Business-to-Consumer)?
10. Phương thức thanh toán nào sau đây tiềm ẩn rủi ro hoàn tiền (chargeback) cao nhất cho người bán trong Thương mại điện tử?
11. Phương pháp quản lý quan hệ khách hàng (CRM) nào sau đây đặc biệt quan trọng trong Thương mại điện tử để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm?
12. Trong quản lý danh mục sản phẩm Thương mại điện tử, chiến lược `cross-selling′ (bán chéo) hiệu quả nhất khi nào?
13. Mô hình `Affiliate Marketing′ trong Thương mại điện tử hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
14. Loại hình gian lận nào trong Thương mại điện tử liên quan đến việc sử dụng thông tin thẻ tín dụng đánh cắp để mua hàng?
15. Biện pháp nào sau đây KHÔNG nhằm mục đích bảo mật thông tin cá nhân và thanh toán của khách hàng trên website Thương mại điện tử?
16. Trong quy trình xử lý đơn hàng Thương mại điện tử, bước nào sau đây diễn ra NGAY SAU khi khách hàng hoàn tất thanh toán?
17. Giải pháp công nghệ nào sau đây giúp doanh nghiệp Thương mại điện tử tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng và trả lời các câu hỏi thường gặp?
18. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hệ thống quản lý đơn hàng (Order Management System - OMS) trong Thương mại điện tử?
19. Trong quản trị chất lượng dịch vụ Thương mại điện tử, yếu tố `độ tin cậy′ (reliability) thể hiện điều gì?
20. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận dịch vụ khách hàng trong Thương mại điện tử?
21. Trong Thương mại điện tử đa kênh (Omnichannel), mục tiêu quan trọng nhất là gì?
22. Trong hoạt động Thương mại điện tử trên mạng xã hội (Social Commerce), nền tảng nào sau đây KHÔNG phổ biến cho việc bán hàng trực tiếp?
23. Trong quản lý dự án Thương mại điện tử, phương pháp `Agile′ thường được ưa chuộng vì lý do chính nào?
24. Trong phân tích dữ liệu Thương mại điện tử, chỉ số `tỷ lệ thoát trang′ (bounce rate) cao thường cho thấy điều gì về website?
25. Hình thức marketing trực tuyến nào sau đây thường được sử dụng để `dẫn dắt lại′ (retargeting) những khách hàng đã truy cập website Thương mại điện tử nhưng chưa mua hàng?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `trải nghiệm giao hàng′ (delivery experience) của khách hàng trong Thương mại điện tử?
27. Hình thức khuyến mãi `mua 1 tặng 1′ trong Thương mại điện tử thường có mục đích chính là gì?
28. Mục tiêu chính của quản trị kho hàng hiệu quả trong Thương mại điện tử là gì?
29. Chiến lược `dropshipping′ trong Thương mại điện tử có ưu điểm chính nào sau đây?
30. Mô hình kinh doanh Thương mại điện tử nào mà doanh nghiệp đóng vai trò trung gian, kết nối người mua và người bán để thực hiện giao dịch?