Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược thương mại điện tử

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược thương mại điện tử

1. Trong thương mại điện tử, `social proof′ (bằng chứng xã hội) là gì và tại sao nó quan trọng?
2. Trong quản lý rủi ro thương mại điện tử, việc sử dụng chứng chỉ SSL (Secure Sockets Layer) nhằm mục đích gì?
3. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây quan trọng nhất để đo lường hiệu quả của chiến dịch email marketing trong thương mại điện tử?
4. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp thương mại điện tử cải thiện trải nghiệm mua sắm trên thiết bị di động?
5. Mục tiêu của việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) trên website thương mại điện tử là gì?
6. Chiến lược giá `penetration pricing′ (giá thâm nhập thị trường) thường được sử dụng khi nào trong thương mại điện tử?
7. KPI nào sau đây đo lường chi phí trung bình mà doanh nghiệp phải bỏ ra để có được một khách hàng mới trong thương mại điện tử?
8. Rủi ro nào sau đây KHÔNG phải là rủi ro chính trong thương mại điện tử?
9. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin của khách hàng trong thương mại điện tử?
10. Phương pháp phân tích dữ liệu khách hàng nào giúp doanh nghiệp thương mại điện tử phân khúc thị trường dựa trên hành vi mua sắm, sở thích và nhân khẩu học?
11. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử `dropshipping′ hoạt động như thế nào?
12. Trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử, `fulfillment′ (hoàn tất đơn hàng) bao gồm hoạt động nào?
13. Trong thương mại điện tử, `giỏ hàng bị bỏ rơi′ đề cập đến tình huống nào?
14. Trong chiến lược marketing thương mại điện tử, `long-tail keywords′ (từ khóa đuôi dài) có đặc điểm gì?
15. Trong thương mại điện tử quốc tế, thách thức lớn nhất thường gặp phải liên quan đến vấn đề nào?
16. Chiến lược `omnichannel′ (đa kênh) trong thương mại điện tử nhằm mục đích chính là gì?
17. Lợi ích chính của việc sử dụng chatbot trong dịch vụ khách hàng thương mại điện tử là gì?
18. Chiến lược thương mại điện tử nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và lòng trung thành của khách hàng thông qua việc cá nhân hóa trải nghiệm và tương tác?
19. Chiến lược marketing nội dung (Content Marketing) trong thương mại điện tử tập trung vào điều gì?
20. Trong thương mại điện tử B2B (Business-to-Business), kênh bán hàng nào thường được ưu tiên?
21. Trong chiến lược giá của thương mại điện tử, `dynamic pricing′ (định giá động) là gì?
22. Công cụ phân tích web nào phổ biến nhất được sử dụng để theo dõi và đo lường hiệu suất website thương mại điện tử?
23. Hình thức marketing trực tuyến nào cho phép doanh nghiệp thương mại điện tử hiển thị quảng cáo sản phẩm đến những khách hàng đã từng truy cập website của họ nhưng chưa mua hàng?
24. Trong thương mại điện tử, `conversion rate′ (tỷ lệ chuyển đổi) được tính bằng công thức nào?
25. Chiến lược thương mại điện tử nào tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm mua sắm độc đáo và đáng nhớ để khách hàng chia sẻ với người khác, từ đó lan truyền thương hiệu?
26. Phương thức thanh toán nào sau đây KHÔNG phổ biến trong thương mại điện tử ở Việt Nam?
27. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử B2C (Business-to-Consumer) chủ yếu hướng đến đối tượng khách hàng nào?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của chiến lược SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) trong thương mại điện tử?
29. Chiến lược `upselling′ (bán thêm) và `cross-selling′ (bán chéo) trong thương mại điện tử nhằm mục đích gì?
30. Mục đích của việc sử dụng A∕B testing trong thương mại điện tử là gì?