Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lao động

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lao động

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của `trí tuệ cảm xúc′ (emotional intelligence) tại nơi làm việc?
2. Phong cách lãnh đạo `ủy quyền′ (delegative leadership) còn được gọi là phong cách lãnh đạo nào khác?
3. Phương pháp `phỏng vấn nhóm′ (panel interview) trong tuyển dụng có thể mang lại lợi ích nào sau đây?
4. Điều gì là mục tiêu chính của việc `phân tích công việc′ (job analysis) trong Tâm lý học lao động?
5. Trong `mô hình cân bằng giữa công việc và cuộc sống′ (work-life balance), điều gì được xem là quan trọng nhất?
6. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc về `động lực bên trong′ (intrinsic motivation) thúc đẩy nhân viên làm việc?
7. Phương pháp `quan sát tham dự` (participant observation) trong nghiên cứu Tâm lý học lao động có ưu điểm nổi bật nào sau đây?
8. Thuyết `hai yếu tố` (two-factor theory) của Herzberg phân biệt hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc. Nhóm yếu tố `vệ sinh′ (hygiene factors) chủ yếu liên quan đến điều gì?
9. Khái niệm `kiệt sức trong công việc′ (burnout) trong Tâm lý học lao động thường được đặc trưng bởi ba yếu tố chính. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc ba yếu tố đó?
10. Loại hình `lãnh đạo chuyển đổi′ (transformational leadership) thường tập trung vào việc gì?
11. Hình thức `đào tạo tại chỗ` (on-the-job training) có ưu điểm chính nào?
12. Trong quản lý nhóm làm việc, `sự lười biếng xã hội′ (social loafing) xảy ra khi nào?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `văn hóa tổ chức′ (organizational culture)?
14. Trong thiết kế công việc, `làm phong phú công việc′ (job enrichment) nhằm mục đích chính là gì?
15. Khái niệm `văn hóa học tập′ (learning culture) trong tổ chức nhấn mạnh điều gì?
16. Trong `lý thuyết kỳ vọng′ (expectancy theory) về động lực, yếu tố `phương tiện′ (instrumentality) đề cập đến điều gì?
17. Trong `lý thuyết tự quyết′ (self-determination theory), nhu cầu `quan hệ` (relatedness) đề cập đến điều gì?
18. Trong `mô hình đặc điểm công việc′ (job characteristics model) của Hackman và Oldham, `tính đa dạng kỹ năng′ (skill variety) đề cập đến điều gì?
19. Trong Tâm lý học lao động, yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng, bao trùm lên mọi khía cạnh khác, quyết định đến hiệu quả và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức?
20. Trong quản lý xung đột tại nơi làm việc, phong cách `né tránh′ (avoiding) thường phù hợp nhất trong tình huống nào?
21. Trong quá trình tuyển dụng, `phỏng vấn hành vi′ (behavioral interview) tập trung vào việc đánh giá điều gì?
22. Trong `lý thuyết công bằng′ (equity theory) của Adams, nhân viên so sánh tỷ lệ `đầu vào∕đầu ra′ của mình với ai để đánh giá sự công bằng?
23. Trong các loại hình phỏng vấn tuyển dụng, `phỏng vấn tình huống′ (situational interview) thường được sử dụng để đánh giá điều gì?
24. Khái niệm `căng thẳng nghề nghiệp′ (occupational stress) phát sinh khi nào?
25. Trong bối cảnh thay đổi tổ chức, `sự kháng cự thay đổi′ (resistance to change) từ nhân viên thường bắt nguồn từ nguyên nhân tâm lý nào?
26. Trong tâm lý học lao động, `hội chứng Stockholm′ có thể xuất hiện trong môi trường làm việc độc hại như thế nào?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `sức khỏe tâm thần nghề nghiệp′ (occupational mental health)?
28. Trong `lý thuyết thiết lập mục tiêu′ (goal-setting theory) của Locke và Latham, loại mục tiêu nào có xu hướng dẫn đến hiệu suất cao nhất?
29. Phương pháp `đánh giá 360 độ` (360-degree feedback) trong đánh giá hiệu suất có đặc điểm nổi bật nào?
30. Trong đánh giá hiệu suất nhân viên, lỗi `thiên vị gần đây′ (recency bias) là gì?