Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế 1

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế 1

1. Hội nhập kinh tế theo chiều sâu khác với hội nhập kinh tế theo chiều rộng như thế nào?
2. Một trong những lợi ích tiềm năng của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với quốc gia tiếp nhận là gì?
3. Nguyên tắc `đối xử tối huệ quốc′ (MFN) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải làm gì?
4. Thuế quan có tác động trực tiếp nào sau đây đến giá cả và lượng hàng hóa nhập khẩu trên thị trường nội địa?
5. Đâu không phải là một mục tiêu chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?
6. Chính sách thương mại tự do có xu hướng dẫn đến điều gì sau đây cho người tiêu dùng trong nước?
7. Chính sách trợ cấp xuất khẩu có thể gây ra tác động tiêu cực nào cho các quốc gia nhập khẩu?
8. Cán cân thanh toán của một quốc gia ghi lại điều gì?
9. Trong các hình thức hội nhập kinh tế khu vực, hình thức nào yêu cầu các quốc gia thành viên phải hài hòa hóa các chính sách kinh tế vĩ mô bên cạnh việc tự do hóa thương mại hàng hóa, dịch vụ và yếu tố sản xuất?
10. Tỷ giá hối đoái thả nổi được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào sau đây?
11. Nếu một quốc gia có thặng dư cán cân vãng lai lớn, điều này thường chỉ ra điều gì về nền kinh tế của quốc gia đó?
12. Đâu là một ví dụ về rào cản kỹ thuật đối với thương mại (technical barrier to trade - TBT)?
13. Hiệu ứng `J-curve′ trong thương mại quốc tế mô tả điều gì?
14. Đâu là một trong những hạn chế chính của lý thuyết lợi thế tuyệt đối trong việc giải thích thương mại quốc tế?
15. Cơ chế tỷ giá hối đoái cố định có ưu điểm chính nào sau đây?
16. Trong mô hình thương mại quốc tế dựa trên lợi thế so sánh của David Ricardo, yếu tố nào sau đây là nguồn gốc chính tạo ra lợi thế so sánh giữa các quốc gia?
17. Trong mô hình Heckscher-Ohlin, lợi thế so sánh của một quốc gia xuất phát từ sự khác biệt về yếu tố nào giữa các quốc gia?
18. Rào cản phi thuế quan nào sau đây hạn chế số lượng hàng hóa cụ thể được nhập khẩu vào một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định?
19. Nếu lãi suất trong nước tăng lên so với lãi suất nước ngoài, điều này có khả năng ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế như thế nào?
20. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò chính là gì?
21. Biện pháp tự vệ thương mại (safeguard measures) thường được áp dụng khi nào?
22. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa khác với tỷ giá hối đoái thực tế ở điểm nào?
23. Trong mô hình mậu dịch trọng lực (gravity model of trade), yếu tố nào sau đây thường được coi là yếu tố `sức hút′ thương mại giữa hai quốc gia?
24. Trong thị trường ngoại hối, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng cầu đối với đồng nội tệ?
25. Một liên minh thuế quan khác biệt với khu vực mậu dịch tự do chủ yếu ở điểm nào?
26. Trong trường hợp nào, một quốc gia có thể áp dụng chính sách phá giá cạnh tranh (competitive devaluation)?
27. Một trong những rủi ro chính của toàn cầu hóa kinh tế đối với các quốc gia đang phát triển là gì?
28. Mục đích chính của việc thành lập các khu chế xuất (export processing zones - EPZs) là gì?
29. Khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình, điều này có khả năng dẫn đến điều gì trong ngắn hạn?
30. Khu vực mậu dịch tự do (FTA) là hình thức hội nhập kinh tế mà các quốc gia thành viên đồng ý loại bỏ rào cản thương mại nào?