Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế

1. Đâu là vai trò chính của cơ quan hải quan trong việc thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế?
2. Biện pháp `giám sát hải quan′ thường được áp dụng đối với hàng hóa nào?
3. Kho ngoại quan được sử dụng để làm gì trong nghiệp vụ hải quan?
4. Khái niệm `kiểm tra sau thông quan′ khác biệt cơ bản so với `kiểm tra trong thông quan′ ở điểm nào?
5. Trong nghiệp vụ hải quan, khái niệm `thông quan′ có nghĩa là gì?
6. Loại chứng từ nào sau đây là bắt buộc phải có trong hồ sơ hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu thương mại?
7. Trong quá trình làm thủ tục hải quan, `tờ khai hải quan′ có giá trị pháp lý như thế nào?
8. Trong các hình thức kiểm tra hải quan, hình thức nào có mức độ can thiệp sâu nhất vào quá trình lưu thông hàng hóa của doanh nghiệp?
9. Đối với hàng hóa xuất khẩu tại chỗ, thủ tục hải quan được thực hiện như thế nào?
10. Trong trường hợp doanh nghiệp không đồng ý với kết quả kiểm tra hải quan, doanh nghiệp có quyền gì?
11. Trong nghiệp vụ hải quan, khái niệm `luồng xanh′ thường được áp dụng cho loại hình hàng hóa nào?
12. Mục đích của việc áp dụng `mã số HS′ (Harmonized System) trong thương mại quốc tế là gì?
13. Biện pháp `kiểm soát hải quan′ được thực hiện nhằm mục đích chính nào sau đây?
14. Trong nghiệp vụ hải quan, `luồng vàng′ thường được áp dụng cho loại hình hàng hóa nào?
15. Trong trường hợp doanh nghiệp khai sai mã số HS dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp, hình thức xử phạt phổ biến nhất là gì?
16. Trong nghiệp vụ hải quan điện tử, chữ ký số có vai trò gì đối với doanh nghiệp?
17. Theo quy định hiện hành, thời hạn làm thủ tục hải quan tối đa đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu là bao lâu?
18. Loại hình kiểm tra nào sau đây thường được áp dụng đối với hàng hóa có nghi vấn về gian lận xuất xứ?
19. Mục đích chính của việc xác định trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu là gì?
20. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp được hoàn thuế nhập khẩu đã nộp?
21. Trong nghiệp vụ hải quan, khái niệm `C∕O′ (Certificate of Origin) dùng để chỉ loại chứng từ nào?
22. Theo Luật Hải quan, ai là người có trách nhiệm khai hải quan?
23. Trong nghiệp vụ hải quan, `Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam′ (HS code) được sử dụng để làm gì?
24. Thời hạn nộp thuế đối với hàng hóa nhập khẩu được quy định như thế nào?
25. Hành vi nào sau đây được xem là `gian lận thương mại′ trong lĩnh vực hải quan?
26. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến trị giá hải quan của hàng hóa nhập khẩu?
27. Trong nghiệp vụ hải quan, `luồng đỏ` thường được áp dụng cho loại hình hàng hóa nào?
28. Quy tắc xuất xứ hàng hóa có vai trò quan trọng nhất trong việc xác định điều gì?
29. Doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục hải quan ở đâu đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu?
30. Thời điểm nào được xác định là `ngày đăng ký tờ khai hải quan′?