Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị doanh nghiệp thương mại

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị doanh nghiệp thương mại

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về chi phí hoạt động của doanh nghiệp thương mại?
2. Chiến lược `đại dương xanh′ (blue ocean strategy) trong kinh doanh thương mại tập trung vào điều gì?
3. Hình thức khuyến mãi `mua 1 tặng 1′ có tác dụng chính là gì đối với doanh nghiệp thương mại?
4. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp thương mại?
5. Phương pháp định giá `chi phí cộng lãi′ (cost-plus pricing) phù hợp với trường hợp nào?
6. Trong quản lý rủi ro doanh nghiệp thương mại, rủi ro hoạt động (operational risk) bao gồm những yếu tố nào?
7. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng của doanh nghiệp thương mại?
8. Hình thức tổ chức doanh nghiệp nào sau đây phù hợp nhất cho một doanh nghiệp thương mại nhỏ lẻ, ít vốn?
9. Mục tiêu của việc xây dựng thương hiệu (branding) trong doanh nghiệp thương mại là gì?
10. Trong quản lý tài chính doanh nghiệp thương mại, vốn lưu động (working capital) được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?
11. Loại hình khuyến mãi `giảm giá theo phần trăm′ thường hiệu quả nhất trong trường hợp nào?
12. Phương pháp định giá `cạnh tranh′ (competitive pricing) thường được áp dụng khi nào?
13. Phương pháp dự báo nhu cầu nào sau đây phù hợp nhất cho doanh nghiệp thương mại mới, chưa có dữ liệu lịch sử bán hàng?
14. Đâu là vai trò chính của `kênh trung gian phân phối′ trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp thương mại?
15. Rủi ro nào sau đây là đặc trưng của doanh nghiệp thương mại điện tử so với thương mại truyền thống?
16. Mục tiêu của `quản lý quan hệ khách hàng′ (CRM) trong doanh nghiệp thương mại là gì?
17. Trong báo cáo kết quả kinh doanh, chỉ số `lợi nhuận gộp′ (gross profit) được tính bằng công thức nào?
18. Trong quản lý chất lượng dịch vụ khách hàng, yếu tố `độ tin cậy′ (reliability) thể hiện điều gì?
19. Trong phân tích SWOT, yếu tố `Điểm mạnh′ (Strengths) thường đề cập đến khía cạnh nào của doanh nghiệp thương mại?
20. Mục tiêu chính của quản trị doanh nghiệp thương mại là gì?
21. Mô hình kinh doanh B2C (Business-to-Consumer) chủ yếu giao dịch với đối tượng khách hàng nào?
22. Trong quản trị nhân sự doanh nghiệp thương mại, yếu tố nào quan trọng nhất để giữ chân nhân viên bán hàng giỏi?
23. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về quản trị doanh nghiệp thương mại?
24. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp thương mại?
25. Phương pháp thanh toán nào sau đây phổ biến nhất trong thương mại điện tử B2C hiện nay?
26. Kênh phân phối nào sau đây thường được sử dụng cho hàng hóa tiêu dùng nhanh (FMCG)?
27. Trong marketing thương mại, `4P′ là viết tắt của những yếu tố nào?
28. Trong quản lý hàng tồn kho, phương pháp FIFO (Nhập trước - Xuất trước) thường được áp dụng cho loại hàng hóa nào?
29. Chức năng `Marketing′ trong doanh nghiệp thương mại KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?
30. Hoạt động nào sau đây thuộc về quản lý chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp thương mại?