Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Đâu là nhược điểm tiềm ẩn của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê?
2. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê, nếu hợp đồng không có điều khoản chuyển giao quyền sở hữu và không có lựa chọn mua lại?
3. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến lãi suất trong hợp đồng cho thuê tài chính?
4. Trong kế toán cho thuê tài chính của bên thuê, khoản mục nào sau đây **KHÔNG** được ghi nhận ban đầu?
5. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `giá trị còn lại không đảm bảo′ (unguaranteed residual value) là gì?
6. Khi so sánh với thuê hoạt động, thuê tài chính thường có đặc điểm nào khác biệt?
7. Khía cạnh pháp lý nào sau đây **KHÔNG** phải là yếu tố quan trọng cần xem xét trong hợp đồng cho thuê tài chính?
8. Loại rủi ro nào sau đây mà bên cho thuê tài chính phải đối mặt khi tài sản thuê bị lạc hậu công nghệ nhanh chóng?
9. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `thời hạn thuê không hủy ngang′ có nghĩa là gì?
10. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, chi phí nào sau đây thường do bên thuê chịu?
11. Đâu là đặc điểm **KHÔNG PHẢI** của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
12. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính chủ yếu phát sinh từ phía bên nào?
13. Khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
14. Đối tượng nào sau đây **KHÔNG** phù hợp để cho thuê tài chính?
15. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `tỷ lệ chiết khấu ngầm định trong hợp đồng thuê` (interest rate implicit in the lease) là gì?
16. Rủi ro lãi suất trong nghiệp vụ cho thuê tài chính phát sinh khi nào?
17. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của nghiệp vụ cho thuê tài chính trong thực tế?
18. Mục đích chính của việc thẩm định dự án cho thuê tài chính từ phía bên cho thuê là gì?
19. Lợi ích chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê là gì?
20. Loại hình tổ chức nào sau đây thường đóng vai trò là bên cho thuê tài chính?
21. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm chính về việc bảo trì và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê?
22. Ưu điểm chính của việc sử dụng nghiệp vụ cho thuê tài chính thay vì mua tài sản bằng vốn vay ngân hàng là gì?
23. Điều khoản nào sau đây thường được quy định trong hợp đồng cho thuê tài chính?
24. Điều gì sẽ xảy ra nếu bên thuê không thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền thuê trong hợp đồng cho thuê tài chính?
25. Hình thức cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê mua tài sản từ bên thuê và sau đó cho chính bên thuê đó thuê lại tài sản?
26. Trong trường hợp nào, bên cho thuê tài chính có thể phải chịu rủi ro về giá trị tài sản khi kết thúc hợp đồng thuê?
27. Khi nào bên thuê tài chính được ghi nhận chi phí khấu hao tài sản thuê?
28. Điều gì có thể khiến cho nghiệp vụ cho thuê tài chính trở nên kém hấp dẫn hơn đối với bên thuê?
29. Đâu là yếu tố **KHÔNG** phải là lợi ích của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với nền kinh tế?
30. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản thuê tài chính trong báo cáo tài chính của bên thuê?