Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính hành vi

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính hành vi

1. Nguyên tắc `Mental Accounting` trong tài chính hành vi mô tả điều gì?
2. Trong tài chính hành vi, `Representativeness heuristic` (Phép loại suy đại diện) có thể dẫn đến sai lầm nào?
3. Trong bối cảnh đầu tư, `Confirmation bias` (Thiên kiến xác nhận) có thể dẫn đến hành vi sai lầm nào?
4. Chiến lược `Diversification` (Đa dạng hóa) trong đầu tư có thể giúp giảm thiểu tác động của thiên kiến hành vi nào?
5. Điều gì KHÔNG phải là một ứng dụng của tài chính hành vi?
6. Chiến lược `Dollar-cost averaging` (Bình quân giá xuống) có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng của thiên kiến hành vi nào?
7. Hiệu ứng `Framing effect` (Hiệu ứng khung) trong tài chính hành vi đề cập đến điều gì?
8. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến `risk perception` (nhận thức rủi ro) của nhà đầu tư theo tài chính hành vi?
9. Điều gì là một ứng dụng thực tế của `Nudge theory` (Lý thuyết thúc đẩy) trong tài chính hành vi?
10. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu `Tài chính hành vi` là gì?
11. Sai lầm `Gambler`s fallacy` (Ngụy biện con bạc) trong tài chính hành vi là gì?
12. Hiện tượng `Disposition effect` (Hiệu ứng định đoạt) trong tài chính hành vi mô tả xu hướng nào?
13. Sự khác biệt chính giữa `Behavioral Finance` (Tài chính hành vi) và `Traditional Finance` (Tài chính truyền thống) là gì?
14. Ảnh hưởng của `Regret aversion` (Sợ hối tiếc) đến quyết định đầu tư là gì?
15. Trong `Prospect Theory`, hàm giá trị thường dốc hơn ở phần thua lỗ so với phần lợi nhuận. Điều này phản ánh điều gì?
16. Hậu quả tiêu cực tiềm ẩn của `Loss aversion` (Sợ mất mát) trong đầu tư là gì?
17. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho `Mental Accounting`?
18. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm chính của `Prospect Theory` (Lý thuyết triển vọng)?
19. Một nhà đầu tư liên tục đọc các bài báo phân tích tích cực về cổ phiếu mình đang nắm giữ, bỏ qua các tin tức tiêu cực. Đây là ví dụ của thiên kiến nào?
20. Thiên kiến `Hindsight bias` (Thiên kiến nhận thức muộn) có thể ảnh hưởng đến nhà đầu tư như thế nào?
21. Trong bối cảnh tài chính hành vi, `Status quo bias` (Thiên kiến trạng thái hiện tại) có nghĩa là gì?
22. Điều gì là nguyên nhân chính gây ra `Overconfidence bias` (Thiên kiến quá tự tin) ở nhà đầu tư?
23. Điều gì KHÔNG phải là một loại `heuristic` (phép loại suy) thường được nghiên cứu trong tài chính hành vi?
24. Khái niệm `Herding behavior` (Hành vi bầy đàn) trong thị trường tài chính mô tả điều gì?
25. Thiên kiến `Anchoring bias` (Thiên kiến neo) tác động đến quyết định tài chính như thế nào?
26. Hiệu ứng `Endowment effect` (Hiệu ứng sở hữu) trong tài chính hành vi là gì?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `Big Five` personality traits (Năm tính cách lớn) thường được nghiên cứu trong tài chính hành vi?
28. Trong tài chính hành vi, `Availability heuristic` (Phép loại suy hiện có) hoạt động như thế nào?
29. Khái niệm `Bounded Rationality` (Lý trí giới hạn) trong tài chính hành vi đề cập đến điều gì?
30. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của các thiên kiến hành vi trong đầu tư?