Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

1. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tập trung vào chất lượng dịch vụ?
2. Phương pháp `5 Whys′ thường được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ để làm gì?
3. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `vùng khoan dung′ (zone of tolerance) đề cập đến điều gì?
4. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để cải thiện chất lượng dịch vụ?
5. Mục tiêu của việc phân tích `điểm yếu′ (pain points) của khách hàng trong hành trình trải nghiệm dịch vụ là gì?
6. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `khả năng đáp ứng′ (responsiveness) thể hiện điều gì?
7. Mục đích của việc thiết lập `đảm bảo dịch vụ` (service guarantee) là gì?
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm thường thấy của dịch vụ, phân biệt nó với sản phẩm hữu hình?
9. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `vòng tròn chất lượng′ (quality circle) là gì?
10. Trong bối cảnh quản trị chất lượng dịch vụ, `tiêu chuẩn dịch vụ` (service standards) được thiết lập để làm gì?
11. Khía cạnh nào sau đây của chất lượng dịch vụ liên quan đến vẻ bề ngoài của cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân viên và tài liệu truyền thông?
12. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để lập kế hoạch và phân tích quy trình dịch vụ, giúp xác định các điểm tiếp xúc quan trọng và tiềm năng cải tiến?
13. Điều gì là mục tiêu chính của việc `khắc phục dịch vụ` (service recovery) trong quản trị chất lượng dịch vụ?
14. Công cụ `Fishbone diagram′ (biểu đồ xương cá) hay `Ishikawa diagram′ thường được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ để làm gì?
15. Chỉ số NPS (Net Promoter Score) được sử dụng để đo lường điều gì trong quản trị chất lượng dịch vụ?
16. Trong bối cảnh quản trị chất lượng dịch vụ, `văn hóa dịch vụ` (service culture) đề cập đến điều gì?
17. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `tính tin cậy′ (reliability) đề cập đến điều gì?
18. Phong cách lãnh đạo nào được cho là phù hợp nhất để thúc đẩy văn hóa chất lượng dịch vụ trong tổ chức?
19. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng về chất lượng dịch vụ ngay sau khi trải nghiệm dịch vụ?
20. Điều gì là hạn chế chính của việc chỉ dựa vào khảo sát mức độ hài lòng khách hàng để đánh giá chất lượng dịch vụ?
21. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để giảm sự không đồng nhất (heterogeneity) trong cung cấp dịch vụ?
22. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `sự đồng cảm′ (empathy) thể hiện điều gì?
23. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần của hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ hiệu quả?
24. Điều gì là thách thức chính trong việc quản lý chất lượng dịch vụ trong ngành dịch vụ?
25. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `khoảnh khắc chân lý` (moment of truth) đề cập đến điều gì?
26. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ thông qua việc giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình?
27. Điều gì là rủi ro chính khi doanh nghiệp dịch vụ không quản lý tốt sự biến động (variability) trong cung cấp dịch vụ?
28. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `sự đảm bảo′ (assurance) trong mô hình SERVQUAL liên quan đến điều gì?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của mô hình SERVQUAL, một công cụ phổ biến để đo lường chất lượng dịch vụ?
30. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý chất lượng dịch vụ?