Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

1. Chiến lược `khắc phục dịch vụ` (service recovery) hiệu quả tập trung vào:
2. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `tiêu chuẩn hóa dịch vụ` (service standardization) nhằm mục đích:
3. Đánh giá chất lượng dịch vụ `nội bộ` (internal service quality) tập trung vào:
4. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập thông tin phản hồi trực tiếp từ khách hàng về chất lượng dịch vụ?
6. Phương pháp `5 Whys′ (5 Tại sao) được sử dụng để làm gì trong quản lý chất lượng dịch vụ?
7. Trong dịch vụ, `yếu tố hữu hình′ (tangibles) bao gồm những gì?
8. Khía cạnh `sự đáp ứng′ (responsiveness) trong chất lượng dịch vụ thể hiện điều gì?
9. Đâu là mục tiêu chính của việc thiết lập tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ?
10. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản trị chất lượng dịch vụ?
11. Mục đích của việc `thu thập dữ liệu′ trong quản trị chất lượng dịch vụ là:
12. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `khách hàng nội bộ` (internal customer) là:
13. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo dựng `lòng trung thành của khách hàng′ (customer loyalty) trong lĩnh vực dịch vụ?
14. SERVQUAL là mô hình được sử dụng phổ biến để:
15. Thành phần `sự đồng cảm′ (empathy) trong chất lượng dịch vụ nhấn mạnh đến:
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính cấu thành chất lượng dịch vụ theo mô hình Parasuraman?
17. Trong bối cảnh dịch vụ, `sự tin cậy′ (reliability) đề cập đến:
18. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `vòng đời dịch vụ` (service lifecycle) đề cập đến:
19. Công cụ `Biểu đồ Pareto′ (Pareto Chart) thường được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để:
20. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `khoảng cách chất lượng dịch vụ` (service quality gap) được định nghĩa là:
21. Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ, phản ứng tốt nhất của nhân viên dịch vụ nên là:
22. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `quy trình dịch vụ` (service process) mô tả:
23. Yếu tố `sự đảm bảo′ (assurance) trong chất lượng dịch vụ bao gồm:
24. Mô hình `SERVPERF′ là một biến thể của SERVQUAL, tập trung đo lường:
25. Trong quy trình quản lý chất lượng dịch vụ, bước nào sau đây thường diễn ra ĐẦU TIÊN?
26. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ?
27. Phương pháp `Benchmarking′ trong quản trị chất lượng dịch vụ là:
28. Phương pháp `Mystery Shopping′ (Khách hàng bí ẩn) được sử dụng để:
29. Công cụ `Fishbone Diagram′ (Sơ đồ xương cá) còn được gọi là sơ đồ:
30. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `văn hóa dịch vụ` (service culture) đề cập đến: