Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế

1. Công cụ `marketing trực tiếp quốc tế` (international direct marketing) nào sau đây có khả năng cá nhân hóa cao nhất?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của `môi trường văn hóa′ trong marketing quốc tế?
3. Khái niệm `đạo đức marketing quốc tế` (international marketing ethics) đề cập đến điều gì?
4. Phân khúc thị trường quốc tế theo `địa lý` (geographic segmentation) dựa trên tiêu chí nào?
5. Chiến lược định vị thương hiệu quốc tế `dựa trên văn hóa địa phương′ (local cultural positioning) tập trung vào điều gì?
6. Trong marketing quốc tế, `thương hiệu toàn cầu′ (global brand) mang lại lợi ích chính nào?
7. Phương thức `liên doanh′ (joint venture) trong thâm nhập thị trường quốc tế có ưu điểm chính nào?
8. Chiến lược marketing quốc tế `tiêu chuẩn hóa′ (standardization) phù hợp nhất với sản phẩm nào sau đây?
9. Chiến lược giá `hớt váng′ (skimming pricing) thường được áp dụng khi nào trong marketing quốc tế?
10. Chiến lược giá `thâm nhập thị trường′ (penetration pricing) thường được sử dụng khi nào trong marketing quốc tế?
11. Hoạt động `quan hệ công chúng quốc tế` (international public relations - PR) tập trung vào mục tiêu nào?
12. Chiến lược `đa nội địa′ (multidomestic strategy) trong marketing quốc tế nhấn mạnh điều gì?
13. Quyết định `make-or-buy′ trong marketing quốc tế liên quan đến vấn đề nào?
14. Mục tiêu chính của `truyền thông marketing tích hợp quốc tế` (integrated international marketing communications - IIMC) là gì?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty mở rộng hoạt động marketing ra thị trường quốc tế?
16. Thách thức lớn nhất của `marketing xanh′ (green marketing) trong bối cảnh quốc tế là gì?
17. Khái niệm `khoảng cách văn hóa′ (cultural distance) dùng để chỉ điều gì trong marketing quốc tế?
18. Trong quá trình lựa chọn thị trường mục tiêu quốc tế, doanh nghiệp cần xem xét yếu tố nào sau đây ĐẦU TIÊN?
19. Rủi ro `tỷ giá hối đoái′ (exchange rate risk) ảnh hưởng đến hoạt động marketing quốc tế như thế nào?
20. Phân khúc thị trường quốc tế theo `tâm lý` (psychographic segmentation) dựa trên tiêu chí nào?
21. Hàng rào phi thuế quan (non-tariff barriers) trong thương mại quốc tế bao gồm những công cụ nào sau đây, NGOẠI TRỪ?
22. Kênh phân phối `trực tiếp′ (direct distribution) trong marketing quốc tế thường được sử dụng cho sản phẩm nào?
23. Hoạt động `xúc tiến thương mại′ (trade promotion) trong marketing quốc tế KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?
24. Trong marketing quốc tế, `nghiên cứu marketing sơ cấp′ (primary market research) có nhược điểm chính nào?
25. Trong marketing quốc tế, `nghiên cứu marketing thứ cấp′ (secondary market research) có ưu điểm chính nào?
26. Kênh phân phối quốc tế `gián tiếp′ thường được sử dụng bởi doanh nghiệp nào?
27. Trong các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế, phương thức nào có mức độ kiểm soát cao nhất nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất?
28. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây khó khăn lớn nhất cho việc truyền thông quảng cáo quốc tế?
29. Trong môi trường kinh tế quốc tế, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `môi trường vĩ mô`?
30. Yếu tố `môi trường chính trị - pháp luật′ có ảnh hưởng như thế nào đến marketing quốc tế?