Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế

1. Trong bối cảnh xúc tiến quốc tế, `public relations′ (quan hệ công chúng) thường tập trung vào điều gì?
2. Trong marketing quốc tế, `back translation′ (dịch ngược) được sử dụng để làm gì?
3. Khi phân tích môi trường chính trị - pháp lý quốc tế, yếu tố nào sau đây KHÔNG quan trọng bằng các yếu tố còn lại?
4. Khi một công ty quyết định sử dụng chiến lược `standardized global marketing′ (marketing toàn cầu chuẩn hóa), điều gì là mục tiêu chính của họ?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty tham gia vào hoạt động marketing quốc tế?
6. Trong marketing quốc tế, `product adaptation′ (thích nghi sản phẩm) có thể bao gồm những thay đổi nào?
7. Chiến lược marketing quốc tế nào tập trung vào việc điều chỉnh các yếu tố marketing-mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) cho phù hợp với từng thị trường địa phương?
8. Kênh phân phối quốc tế nào liên quan đến việc sử dụng các trung gian độc lập ở nước ngoài để bán sản phẩm của doanh nghiệp?
9. Hình thức tổ chức marketing quốc tế nào tập trung quyền lực và quyết định marketing tại trụ sở chính, áp dụng chiến lược toàn cầu hóa?
10. Rào cản thương mại phi thuế quan (non-tariff barriers) bao gồm những công cụ nào sau đây, NGOẠI TRỪ?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường văn hóa mà doanh nghiệp cần xem xét khi thực hiện marketing quốc tế?
12. Trong phân khúc thị trường quốc tế, tiêu chí phân khúc nào tập trung vào yếu tố lối sống, giá trị, và tính cách của người tiêu dùng?
13. Chiến lược định giá quốc tế nào phù hợp khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn ở thị trường mới, chấp nhận lợi nhuận ban đầu thấp?
14. Công cụ xúc tiến hỗn hợp (promotion mix) nào thường được coi là đáng tin cậy nhất trong mắt người tiêu dùng?
15. Lựa chọn hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào thường được ưu tiên khi doanh nghiệp muốn tận dụng lợi thế chi phí lao động thấp ở nước ngoài, nhưng không muốn đầu tư vốn lớn?
16. Trong marketing quốc tế, kênh phân phối `dài′ thường phù hợp với loại sản phẩm nào?
17. Trong quản lý thương hiệu quốc tế, chiến lược `brand extension′ (mở rộng thương hiệu) có thể mang lại lợi ích gì?
18. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của truyền thông marketing quốc tế?
19. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố cần xem xét khi lựa chọn thị trường mục tiêu quốc tế?
20. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng thương hiệu toàn cầu?
21. Khi một công ty đa quốc gia áp dụng chiến lược `polycentric′ (đa tâm) trong marketing quốc tế, họ sẽ trao quyền quyết định marketing cho bộ phận nào?
22. Hình thức xúc tiến bán hàng quốc tế nào tập trung vào việc sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng (TV, radio, báo chí,…) để tiếp cận số lượng lớn khách hàng?
23. Trong bối cảnh marketing quốc tế, `Ethnocentrism′ (chủ nghĩa dân tộc vị chủng) có nghĩa là gì?
24. Trong nghiên cứu marketing quốc tế, `secondary data′ (dữ liệu thứ cấp) có ưu điểm chính nào?
25. Trong bối cảnh marketing kỹ thuật số quốc tế, điều gì là thách thức lớn nhất liên quan đến nội dung?
26. Phương pháp định giá quốc tế nào dựa trên chi phí sản xuất sản phẩm cộng thêm một tỷ lệ lợi nhuận cố định?
27. Trong các hình thức thâm nhập thị trường quốc tế, hình thức nào thường mang lại mức độ kiểm soát cao nhất cho doanh nghiệp?
28. Điều gì KHÔNG phải là thách thức chính mà các nhà marketing quốc tế thường phải đối mặt?
29. Khái niệm `Glocal′ (toàn cầu hóa địa phương) trong marketing quốc tế thể hiện điều gì?
30. Trong quản trị rủi ro trong marketing quốc tế, rủi ro `tỷ giá hối đoái′ (exchange rate risk) phát sinh khi nào?