Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Đâu là ví dụ về `lợi ích tương hỗ` (mutual gains) trong đàm phán thương mại quốc tế?
2. Yếu tố `thời gian′ ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
3. Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
4. Chiến thuật `leo thang cam kết′ (escalation of commitment) có thể gây bất lợi trong đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
5. Điều gì thể hiện một `thỏa thuận cùng thắng′ (win-win agreement) trong đàm phán thương mại quốc tế?
6. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `nguyên tắc có đi có lại′ (reciprocity) thường được thể hiện như thế nào?
7. Khi đàm phán thương mại quốc tế về `giá cả`, chiến thuật `tăng dần yêu cầu′ (nibbling) có thể được sử dụng như thế nào?
8. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `nhượng bộ có điều kiện′ (contingent concessions) là gì?
9. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `điểm kháng cự` (resistance point) của một bên là gì?
10. Điều gì thể hiện sự `thiếu chuyên nghiệp′ trong đàm phán thương mại quốc tế?
11. Lý do chính khiến các quốc gia tham gia đàm phán thương mại quốc tế là gì?
12. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `lắng nghe chủ động′ (active listening) có vai trò như thế nào?
13. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `vùng ZOPA′ (Zone of Possible Agreement) được hiểu là:
14. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `sự nhượng bộ` có vai trò gì?
15. Chiến thuật `neo giá` (anchoring) trong đàm phán thương mại quốc tế hoạt động dựa trên nguyên tắc tâm lý nào?
16. Tại sao việc xây dựng `mối quan hệ` (rapport) quan trọng trong đàm phán thương mại quốc tế?
17. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của `giai đoạn trao đổi thông tin′ trong đàm phán thương mại quốc tế?
18. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của `môi trường đàm phán′ thương mại quốc tế?
19. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một thành phần chính của quá trình đàm phán thương mại quốc tế?
20. Điều gì thể hiện `đạo đức′ trong đàm phán thương mại quốc tế?
21. Chiến lược đàm phán `cứng′ (hard bargaining) thường tập trung vào:
22. Hình thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế nào thường được ưu tiên sử dụng trước khi đưa ra tòa án?
23. Khái niệm `BATNA′ trong đàm phán thương mại quốc tế đề cập đến điều gì?
24. Điều gì KHÔNG nên làm trong giai đoạn `kết thúc′ đàm phán thương mại quốc tế?
25. Khi nào việc sử dụng `người trung gian′ (mediator) là hữu ích trong đàm phán thương mại quốc tế?
26. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `đàm phán đa phương′ (multilateral negotiation) khác biệt với `đàm phán song phương′ (bilateral negotiation) chủ yếu ở điểm nào?
27. Trong giai đoạn `chuẩn bị` cho đàm phán thương mại quốc tế, hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất?
28. Đâu là rủi ro chính khi đàm phán thương mại quốc tế với đối tác không quen thuộc?
29. Chiến thuật `gây áp lực′ (pressure tactics) trong đàm phán thương mại quốc tế có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào?
30. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm `sức mạnh đàm phán′ của một bên trong đàm phán thương mại quốc tế?