Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sự thay đổi

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sự thay đổi

1. Điều gì có thể gây ra `mệt mỏi vì thay đổi′ (change fatigue) trong tổ chức?
2. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về `Quản trị sự thay đổi′ trong tổ chức?
3. Khái niệm `văn hóa tổ chức′ ảnh hưởng đến quản trị sự thay đổi như thế nào?
4. Đâu là bước đầu tiên quan trọng nhất trong quy trình quản trị sự thay đổi theo mô hình 8 bước của Kotter?
5. Trong quản trị sự thay đổi, `giao tiếp′ nên được thực hiện như thế nào?
6. Trong bối cảnh thay đổi liên tục, tổ chức cần phát triển năng lực cốt lõi nào để thích ứng hiệu quả?
7. Vai trò của lãnh đạo trong quản trị sự thay đổi là gì?
8. Khi tổ chức trải qua nhiều thay đổi đồng thời, điều quan trọng nhất cần quản lý là gì?
9. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích các bên liên quan (stakeholders) trong quá trình quản trị sự thay đổi?
10. Việc `neo đậu′ sự thay đổi vào văn hóa tổ chức (anchoring change in corporate culture) có ý nghĩa gì trong giai đoạn `Refreezing′?
11. Trong mô hình `3 bước′ của Kurt Lewin về quản trị sự thay đổi, giai đoạn `Unfreezing′ (Làm tan băng) tập trung vào điều gì?
12. Phương pháp nào sau đây KHÔNG hiệu quả trong việc quản lý sự kháng cự thay đổi?
13. Khi đánh giá hiệu quả của quản trị sự thay đổi, tiêu chí nào sau đây quan trọng nhất?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy sự thay đổi trong tổ chức?
15. Khi nào thì việc sử dụng `thử nghiệm thí điểm′ (pilot testing) là hữu ích trong quản trị sự thay đổi?
16. Trong tình huống tổ chức cần thay đổi để ứng phó với khủng hoảng, phong cách lãnh đạo nào sau đây phù hợp nhất?
17. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu của sự kháng cự thay đổi từ nhân viên?
18. Trong quản trị sự thay đổi, `khung tham chiếu′ (frame of reference) của nhân viên có ý nghĩa gì?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên trong quá trình lập kế hoạch quản trị sự thay đổi?
20. Phương pháp giao tiếp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu sự kháng cự của nhân viên đối với thay đổi?
21. Để duy trì sự bền vững của thay đổi, tổ chức cần tập trung vào điều gì sau giai đoạn `Refreezing′?
22. Loại hình thay đổi nào sau đây mang tính đột phá và có thể làm thay đổi căn bản cách thức hoạt động của tổ chức?
23. Đâu là lợi ích chính của việc quản trị sự thay đổi hiệu quả?
24. Đâu là mục tiêu chính của giai đoạn `Refreezing′ (Tái đóng băng) trong mô hình Lewin?
25. Để xây dựng `văn hóa sẵn sàng thay đổi′ (change-ready culture), tổ chức cần tập trung vào yếu tố nào?
26. Trong giai đoạn `Changing′ (Thay đổi) của mô hình Lewin, hoạt động nào sau đây KHÔNG phù hợp?
27. Điều gì là rào cản lớn nhất đối với sự thành công của quá trình quản trị sự thay đổi trong nhiều tổ chức?
28. Đâu là vai trò của `nhà tài trợ thay đổi′ (change sponsor) trong quản trị sự thay đổi?
29. Tại sao việc tạo ra `cảm giác cấp bách′ lại quan trọng trong giai đoạn `Unfreezing′ (Làm tan băng)?
30. Khi nào thì việc sử dụng `đội ngũ dẫn dắt thay đổi′ (change agent network) là hiệu quả nhất?