Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán điện tử

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán điện tử

1. Trong mô hình thanh toán điện tử 3 bên (three-party payment system), các bên tham gia chính bao gồm:
2. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn thông tin cá nhân khi sử dụng thanh toán điện tử?
3. So sánh phí giao dịch giữa thanh toán điện tử và thanh toán tiền mặt, nhận định nào sau đây thường đúng?
4. Trong thanh toán điện tử, thuật ngữ `3D Secure′ dùng để chỉ biện pháp bảo mật nào?
5. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc triển khai thanh toán điện tử tại các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa?
6. Hình thức thanh toán điện tử trả sau (buy now, pay later - BNPL) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
7. Mã QR (Quick Response code) được sử dụng trong thanh toán điện tử bằng cách nào?
8. Trong thanh toán điện tử, thuật ngữ `chargeback′ (bồi hoàn) liên quan đến trường hợp nào?
9. Trong giao dịch thanh toán điện tử, thuật ngữ `merchant′ (người bán) thường được dùng để chỉ đối tượng nào?
10. Phương thức thanh toán điện tử nào sau đây thường yêu cầu xác thực hai yếu tố (2FA) để tăng cường bảo mật?
11. Ứng dụng thanh toán điện tử trong lĩnh vực giao thông công cộng mang lại lợi ích chính nào cho người dùng?
12. So với thanh toán truyền thống bằng tiền mặt, thanh toán điện tử thường có ưu điểm vượt trội nào về mặt tốc độ giao dịch?
13. Cổng thanh toán điện tử (payment gateway) có vai trò chính là gì?
14. Loại hình thanh toán điện tử nào sau đây có thể thực hiện giao dịch quốc tế một cách nhanh chóng và tiện lợi nhất?
15. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về thanh toán điện tử?
16. Trong tương lai, công nghệ nào có khả năng thay đổi lớn nhất phương thức thanh toán điện tử hiện tại?
17. Ví điện tử (e-wallet) mang lại lợi ích chính nào cho người dùng trong thanh toán điện tử?
18. Quy định KYC (Know Your Customer) trong thanh toán điện tử nhằm mục đích chính là gì?
19. Công nghệ NFC (Near Field Communication) được sử dụng phổ biến trong loại hình thanh toán điện tử nào?
20. Loại hình thanh toán điện tử nào sau đây có tính ẩn danh cao nhất?
21. Ví điện tử hoạt động dựa trên cơ chế nào?
22. Ngân hàng đóng vai trò gì trong hệ sinh thái thanh toán điện tử?
23. Điều gì KHÔNG phải là rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng thanh toán điện tử?
24. Ưu điểm chính của thanh toán điện tử đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) là gì?
25. Biện pháp bảo mật `mã hóa dữ liệu′ (data encryption) trong thanh toán điện tử có tác dụng gì?
26. Lý do chính khiến thanh toán điện tử ngày càng được ưu chuộng trên toàn cầu là gì?
27. Trong thanh toán điện tử, `tokenization′ (mã hóa thẻ) là quá trình thay thế thông tin thẻ thật bằng:
28. Xu hướng `thanh toán di động′ (mobile payment) ngày càng phổ biến nhờ yếu tố chính nào?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của thanh toán điện tử đối với nền kinh tế?
30. Rủi ro gian lận `phishing′ trong thanh toán điện tử thường nhắm vào mục tiêu nào?