Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chiến lược toàn cầu

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chiến lược toàn cầu

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa?
2. Liên minh chiến lược toàn cầu mang lại lợi ích gì cho các doanh nghiệp tham gia?
3. Quản trị nguồn nhân lực toàn cầu (GHRM) đối mặt với thách thức nào liên quan đến sự khác biệt văn hóa?
4. Chuỗi giá trị toàn cầu (global value chain) phân tích hoạt động sản xuất và phân phối sản phẩm trên phạm vi nào?
5. Trong quản trị rủi ro toàn cầu, `đa dạng hóa địa lý` (geographic diversification) có vai trò gì?
6. Đổi mới toàn cầu (global innovation) khác biệt với đổi mới trong nước như thế nào?
7. Lựa chọn hình thức `liên doanh′ (joint venture) khi xâm nhập thị trường quốc tế có thể giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản nào?
8. Rủi ro chính trị nào đề cập đến khả năng chính phủ nước sở tại quốc hữu hóa tài sản của doanh nghiệp nước ngoài?
9. Mục tiêu chính của quản trị chiến lược toàn cầu là gì?
10. Ma trận SWOT trong bối cảnh quản trị chiến lược toàn cầu giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
11. Năng lực động (dynamic capabilities) trong quản trị chiến lược toàn cầu giúp doanh nghiệp làm gì trong môi trường thay đổi nhanh chóng?
12. Mục tiêu của `trách nhiệm xã hội doanh nghiệp′ (CSR) trong bối cảnh toàn cầu là gì?
13. Cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho các công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều ngành khác nhau và có mức độ tự chủ cao ở các đơn vị kinh doanh?
14. Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả nhằm mục đích gì?
15. Trong marketing toàn cầu, chiến lược `chuẩn hóa′ (standardization) sản phẩm và thông điệp quảng cáo có ưu điểm chính nào?
16. Rào cản văn hóa nào liên quan đến sự khác biệt về ngôn ngữ và phong tục tập quán giữa các quốc gia?
17. Lợi thế cạnh tranh nào dựa trên khả năng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp hơn đối thủ cạnh tranh?
18. Chiến lược toàn cầu nào tập trung vào việc tùy chỉnh sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu địa phương ở từng quốc gia?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `môi trường văn hóa′ khi phân tích thị trường quốc tế?
20. Khía cạnh đạo đức nào trong kinh doanh quốc tế liên quan đến việc trả lương và điều kiện làm việc công bằng cho người lao động ở các nước đang phát triển?
21. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát cao nhất và rủi ro lớn nhất?
22. Chiến lược cạnh tranh toàn cầu `dẫn đầu chi phí` (cost leadership) phù hợp nhất khi nào?
23. Giai đoạn `xuất khẩu không thường xuyên′ (sporadic exporting) thường là giai đoạn nào trong quá trình quốc tế hóa của doanh nghiệp?
24. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp cần cân bằng giữa áp lực `địa phương hóa′ và áp lực `toàn cầu hóa′ như thế nào?
25. Chiến lược cạnh tranh toàn cầu `khác biệt hóa′ (differentiation) tập trung vào việc tạo ra giá trị gì cho khách hàng?
26. Lý thuyết thể chế (institutional theory) trong quản trị chiến lược toàn cầu tập trung vào ảnh hưởng của yếu tố nào đến quyết định của doanh nghiệp?
27. Phân tích PESTLE được sử dụng trong quản trị chiến lược toàn cầu để làm gì?
28. Quyết định `nơi đặt địa điểm′ (location decision) trong quản trị chiến lược toàn cầu chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
29. Quan điểm `dựa trên nguồn lực′ (resource-based view) trong quản trị chiến lược toàn cầu nhấn mạnh yếu tố nào tạo nên lợi thế cạnh tranh?
30. Chiến lược cạnh tranh toàn cầu `tập trung′ (focus) lựa chọn thị trường mục tiêu như thế nào?