Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Khi đánh giá chi phí tổng thể (TCO) của phần mềm mã nguồn mở so với phần mềm độc quyền, điều gì cần được cân nhắc ngoài chi phí bản quyền?
2. Trong mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở, `forking′ (rẽ nhánh) thường xảy ra khi nào?
3. Điều gì là thách thức lớn nhất đối với các dự án phần mềm mã nguồn mở dựa vào cộng đồng?
4. Mối quan hệ giữa phần mềm mã nguồn mở và `phần mềm tự do′ (free software) là gì?
5. Lợi ích của việc `audit′ (kiểm toán) mã nguồn trong phần mềm mã nguồn mở là gì?
6. Trong giấy phép Apache 2.0, điều khoản `patent grant′ (cấp bằng sáng chế) có ý nghĩa gì?
7. Một dự án phần mềm mã nguồn mở thành công thường có đặc điểm chung nào sau đây?
8. Điều gì sau đây là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực máy chủ web?
9. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, `code review′ (duyệt mã) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
10. Đặc điểm **KHÔNG** phải là lợi ích chính của phần mềm mã nguồn mở là gì?
11. Trong các mô hình kinh doanh liên quan đến phần mềm mã nguồn mở, mô hình `dual licensing′ (giấy phép kép) hoạt động như thế nào?
12. Khi lựa chọn phần mềm mã nguồn mở cho doanh nghiệp, yếu tố `community support′ (hỗ trợ cộng đồng) quan trọng vì điều gì?
13. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, `vendor lock-in′ (khóa chặt nhà cung cấp) có xu hướng…
14. Mô hình phát triển `bazaar′ (chợ) trong phần mềm mã nguồn mở đề cập đến điều gì?
15. Trong bảo mật phần mềm mã nguồn mở, `security through obscurity′ (bảo mật qua sự bí mật) được xem là…
16. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở liên quan đến vấn đề hỗ trợ là gì?
17. Trong ngữ cảnh giấy phép mã nguồn mở, thuật ngữ `viral license′ (giấy phép lan truyền) thường dùng để chỉ loại giấy phép nào?
18. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, `community fork′ (rẽ nhánh cộng đồng) thường được tạo ra vì lý do gì?
19. Điều gì phân biệt rõ nhất giữa giấy phép `permissive′ (cho phép) và giấy phép `copyleft′ trong mã nguồn mở?
20. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ phổ biến về phần mềm mã nguồn mở dành cho người dùng cuối?
21. Một công ty quyết định chuyển từ phần mềm độc quyền sang phần mềm mã nguồn mở. Rủi ro tiềm ẩn nào cần được cân nhắc?
22. Trong các loại giấy phép mã nguồn mở, BSD License thuộc loại giấy phép nào?
23. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, `contribution′ (đóng góp) có thể bao gồm những hình thức nào?
24. Khái niệm `copyleft′ trong giấy phép mã nguồn mở nhằm mục đích chính là gì?
25. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin của doanh nghiệp là gì?
26. Giấy phép GPL (General Public License) yêu cầu điều gì đối với các phần mềm phái sinh?
27. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy sự phát triển của phần mềm mã nguồn mở?
28. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây được xem là giấy phép `cho phép′ (permissive license) nhất, ít ràng buộc nhất cho người sử dụng?
29. Lợi ích nào sau đây KHÔNG trực tiếp liên quan đến tính `mã nguồn mở` của phần mềm?
30. Trong mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở, `pull request′ (yêu cầu kéo) được sử dụng để làm gì?