Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

1. Vi sinh vật nào sau đây là nguyên nhân chính gây hư hỏng rau quả tươi sau thu hoạch, đặc biệt là nấm mốc?
2. Trong sản xuất rượu vang, nấm men *Saccharomyces cerevisiae* biến đổi đường trong quả nho thành sản phẩm chính nào?
3. Vi khuẩn nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất làm vi khuẩn lactic khởi động trong quá trình sản xuất sữa chua?
4. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ ion hóa có ưu điểm nổi bật nào so với phương pháp nhiệt truyền thống?
5. Trong phân tích nguy cơ (risk assessment) về vi sinh vật trong thực phẩm, bước `xác định mối nguy′ (hazard identification) bao gồm việc gì?
6. Trong sản xuất phô mai, enzyme rennin (chymosin) có nguồn gốc từ vi sinh vật hoặc động vật được sử dụng với mục đích gì?
7. Trong sản xuất thực phẩm lên men truyền thống, vai trò của vi sinh vật chủ yếu là gì?
8. Vi sinh vật nào sau đây thường gây bệnh tiêu chảy do ăn phải thực phẩm ô nhiễm, đặc biệt là thịt gia cầm nấu chưa chín?
9. Quá trình thanh trùng (pasteurization) sữa tươi chủ yếu nhằm mục đích gì?
10. Vi khuẩn *Salmonella* gây bệnh thương hàn và ngộ độc thực phẩm thường lây nhiễm qua con đường nào?
11. Nấm men *Saccharomyces cerevisiae* đóng vai trò chính trong quá trình sản xuất thực phẩm nào sau đây?
12. Vi khuẩn *Clostridium botulinum* gây nguy hiểm trong thực phẩm đóng hộp chủ yếu do sản sinh ra loại độc tố nào?
13. Trong kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm, `điểm tới hạn′ (Critical Control Point - CCP) là gì?
14. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách giảm hoạt độ của nước (water activity - aw) chủ yếu dựa trên nguyên lý nào?
15. Loại bao bì thực phẩm nào sau đây có khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật nhờ vào việc tạo ra môi trường khí quyển biến đổi (Modified Atmosphere Packaging - MAP)?
16. Trong sản xuất nem chua, vi sinh vật nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình tạo acid lactic và hương vị đặc trưng?
17. Phân biệt giữa nhiễm trùng thực phẩm (foodborne infection) và ngộ độc thực phẩm (food poisoning∕intoxication) dựa trên yếu tố chính nào?
18. Phương pháp phát hiện nhanh vi sinh vật trong thực phẩm PCR (Polymerase Chain Reaction) dựa trên nguyên tắc nào?
19. Chỉ số vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ vệ sinh của nước uống và thực phẩm, đặc biệt là nhóm Coliform?
20. Vi khuẩn *Bacillus cereus* gây ngộ độc thực phẩm chủ yếu thông qua cơ chế nào?
21. Khái niệm `thực phẩm chức năng′ (functional food) có liên quan đến vi sinh vật học thực phẩm chủ yếu ở khía cạnh nào?
22. Enzyme lysozyme có nguồn gốc tự nhiên, được ứng dụng trong bảo quản thực phẩm nhờ cơ chế kháng khuẩn nào?
23. Phương pháp `Hurdle Technology′ (công nghệ rào cản) trong bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc nào?
24. Đâu là loại độc tố vi nấm thường gặp nhất trong ngũ cốc và các loại hạt, gây nguy cơ ung thư gan?
25. Vi sinh vật chỉ thị (indicator microorganism) trong an toàn thực phẩm có vai trò chính là gì?
26. Phân tích vi sinh vật định lượng (quantitative) trong thực phẩm khác với định tính (qualitative) ở điểm nào?
27. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) nào ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
28. Phương pháp kiểm soát sinh học (biocontrol) trong vi sinh vật học thực phẩm thường sử dụng tác nhân nào để ức chế vi sinh vật gây hại?
29. Vi khuẩn *Listeria monocytogenes* đặc biệt nguy hiểm đối với nhóm đối tượng nhạy cảm nào trong xã hội?
30. Việc sử dụng chất bảo quản hóa học trong thực phẩm cần tuân thủ nguyên tắc quan trọng nào để đảm bảo an toàn?