Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại

1. Khi viết thư tín thương mại, cần chú ý đến yếu tố `tone′ (giọng điệu) để làm gì?
2. Trong trường hợp nào, thư tín thương mại có thể được coi là bằng chứng pháp lý?
3. Chức năng chính của tiêu đề thư (Subject line) trong email thương mại là gì?
4. Mục đích chính của thư tín thương mại là gì?
5. Khi nào nên sử dụng thư tín thương mại dạng giấy thay vì email?
6. Trong các loại thư tín thương mại sau, loại nào thường được sử dụng để xác nhận đơn hàng hoặc thỏa thuận?
7. Khi kết thúc thư tín thương mại, cụm từ nào sau đây thể hiện sự trang trọng và lịch sự?
8. Trong thư tín thương mại, `cc′ và `bcc′ trong email có nghĩa là gì?
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của thư tín thương mại?
10. Trong thư tín thương mại, `Confidential′ (Mật) thường được ghi ở đâu?
11. Loại thư tín thương mại nào thường được sử dụng để mời khách hàng tham dự sự kiện hoặc hội thảo?
12. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng từ ngữ chuyên ngành quá nhiều có thể gây ra điều gì?
13. Khi nào nên sử dụng giọng văn trang trọng trong thư tín thương mại?
14. Sự khác biệt chính giữa thư tín thương mại truyền thống (giấy) và thư tín thương mại điện tử (email) là gì?
15. Trong thư tín thương mại, `Enclosure′ hoặc `Attachment′ được sử dụng để chỉ điều gì?
16. Loại thư tín thương mại nào thường được sử dụng để thông báo về sự thay đổi trong chính sách hoặc điều khoản dịch vụ?
17. Trong cấu trúc thư tín thương mại, phần nào chứa thông tin liên hệ của người gửi?
18. Khi gửi thư tín thương mại quốc tế, yếu tố văn hóa nào cần được đặc biệt chú ý?
19. Điều gì thể hiện tính chuyên nghiệp trong chữ ký email thương mại?
20. Khi nào nên sử dụng `Dear Sir or Madam′ trong lời chào thư tín thương mại?
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm quan trọng của một bức thư tín thương mại hiệu quả?
22. Lời chào `Kính gửi′ thường được sử dụng trong trường hợp nào của thư tín thương mại?
23. Trong thư tín thương mại, việc `proofread′ (đọc và soát lỗi) trước khi gửi có tầm quan trọng như thế nào?
24. Khi viết thư phản hồi thư tín thương mại, thời gian phản hồi lý tưởng nên là bao lâu?
25. Lợi ích chính của việc sử dụng mẫu thư (template) trong thư tín thương mại là gì?
26. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết thư khiếu nại trong thư tín thương mại?
27. Điều gì cần tránh khi viết thư tín thương mại gửi đến nhiều người nhận (ví dụ: thông báo chung)?
28. Điều gì KHÔNG phải là một phần của phong cách viết thư tín thương mại chuyên nghiệp?
29. Mục đích của việc gửi thư tín thương mại `theo dõi′ (follow-up) là gì?
30. Thứ tự thông tin nào sau đây thường được ưu tiên trong nội dung chính của thư tín thương mại?