Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của quản trị chất lượng toàn diện (TQM) trong dịch vụ du lịch?
2. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, việc `trao quyền cho nhân viên′ (employee empowerment) mang lại lợi ích gì?
3. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `vòng lặp dịch vụ` (service cycle) mô tả điều gì?
4. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, `khoảnh khắc sự thật′ (moment of truth) đề cập đến điều gì?
5. Phương pháp `Benchmarking′ được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch để làm gì?
6. Đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề đóng vai trò như thế nào trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch?
7. Quy trình `phục hồi dịch vụ` (service recovery) hiệu quả có vai trò như thế nào trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
8. Ứng dụng công nghệ trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch có thể mang lại lợi ích nào sau đây?
9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong ngành du lịch?
10. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, `văn hóa chất lượng′ (quality culture) có vai trò gì?
11. Yếu tố `Tính đáp ứng′ (Responsiveness) trong SERVQUAL đặc biệt quan trọng trong tình huống nào sau đây của dịch vụ du lịch?
12. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức trong việc duy trì chất lượng dịch vụ du lịch ổn định?
13. Tiêu chuẩn ISO 9001 có liên quan như thế nào đến quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
14. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, yếu tố `Tính đảm bảo′ (Assurance) trong SERVQUAL thể hiện điều gì?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `con người′ (People) trong mô hình 7P mở rộng của marketing dịch vụ (bao gồm cả du lịch)?
16. Điều gì là mục tiêu chính của việc thiết kế `quy trình dịch vụ` (service process) hiệu quả trong du lịch?
17. Trong quản trị rủi ro chất lượng dịch vụ du lịch, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?
18. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, `thời gian chờ đợi′ của khách hàng được xem là yếu tố quan trọng cần quản lý vì:
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản của chất lượng dịch vụ du lịch?
20. Phương pháp `bí mật khách hàng′ (mystery shopping) được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch như thế nào?
21. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch trực tuyến, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng dịch vụ?
22. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, `sự đồng cảm′ (Empathy) trong mô hình SERVQUAL thể hiện điều gì?
23. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `vòng tròn Deming′ (PDCA) được sử dụng để làm gì?
24. Điều gì là vai trò chính của `tiêu chuẩn dịch vụ` (service standards) trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
25. Chỉ số NPS (Net Promoter Score) đo lường điều gì trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
26. Điều gì là quan trọng nhất trong việc quản lý chất lượng dịch vụ du lịch để đảm bảo khách hàng trung thành?
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, `bằng chứng hữu hình′ (physical evidence) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
28. Yếu tố `Độ tin cậy′ (Reliability) trong mô hình SERVQUAL đánh giá điều gì?
29. Phương pháp `FMEA′ (Failure Mode and Effects Analysis) được sử dụng để làm gì trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
30. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc thu thập và phân tích phản hồi của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?