Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `Six Sigma′ là phương pháp tập trung vào điều gì?
2. Để xây dựng `văn hóa chất lượng dịch vụ` trong doanh nghiệp du lịch, yếu tố nào là quan trọng nhất?
3. Trong mô hình SERVQUAL, yếu tố `Đáp ứng (Responsiveness)′ thể hiện điều gì?
4. Chiến lược `phục hồi dịch vụ` (service recovery) hiệu quả nhất khi nào?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản cấu thành chất lượng dịch vụ du lịch?
6. Phương pháp `thẻ điểm cân bằng′ (Balanced Scorecard) có thể được ứng dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch để làm gì?
7. Phương pháp `bí mật khách hàng′ (mystery shopper) thường được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
8. Đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề đóng vai trò chính trong việc nâng cao yếu tố nào của chất lượng dịch vụ?
9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
10. Điều gì thể hiện sự `tin cậy′ (reliability) trong chất lượng dịch vụ của một công ty du lịch?
11. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `vòng tròn Deming′ (PDCA) được sử dụng để làm gì?
12. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào của doanh nghiệp du lịch?
13. Khái niệm `khoảnh khắc sự thật′ (moment of truth) trong dịch vụ du lịch đề cập đến điều gì?
14. Trong du lịch bền vững, chất lượng dịch vụ cần được xem xét dưới góc độ nào rộng hơn?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trải nghiệm dịch vụ du lịch?
16. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `Poka-Yoke′ là kỹ thuật giúp làm gì?
17. Loại hình dịch vụ du lịch nào sau đây thường có tính `vô hình′ cao nhất?
18. Công cụ `biểu đồ Pareto′ (Pareto chart) được sử dụng trong quản trị chất lượng để làm gì?
19. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `gap chất lượng dịch vụ` lớn nhất thường phát sinh do đâu?
20. Để duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, doanh nghiệp nên tập trung vào việc gì đầu tiên?
21. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ du lịch hiệu quả?
22. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
23. Yếu tố `sự đồng cảm′ (empathy) trong mô hình SERVQUAL thể hiện sự quan tâm đến khía cạnh nào của khách hàng?
24. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc thiết kế quy trình dịch vụ du lịch hướng đến chất lượng?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `bằng chứng hữu hình′ (tangible evidence) trong dịch vụ du lịch?
26. Trong trường hợp xảy ra sự cố dịch vụ, việc `trao quyền′ cho nhân viên tuyến đầu có ý nghĩa gì?
27. Đâu là ví dụ về `dịch vụ cốt lõi′ trong một khách sạn?
28. Trong tình huống khách hàng phàn nàn về thái độ phục vụ của nhân viên, hành động khắc phục dịch vụ nào sau đây là phù hợp nhất?
29. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm khác biệt của dịch vụ du lịch so với sản phẩm hữu hình?
30. Tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ du lịch đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nào?