Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ của một công ty lữ hành?
2. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `phân tích khoảng cách chất lượng′ (gap analysis) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
3. Theo mô hình SERVQUAL, `Khả năng thực hiện dịch vụ đã hứa một cách đáng tin cậy và chính xác′ thể hiện khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
4. Điều gì sau đây là yếu tố **quan trọng nhất** để đảm bảo chất lượng dịch vụ du lịch nhất quán?
5. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, khái niệm `văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm′ (customer-centric culture) có nghĩa là gì?
6. Biện pháp nào sau đây **không** thuộc về `khắc phục sự cố dịch vụ` khi khách hàng không hài lòng?
7. Đâu là ví dụ về `thất bại dịch vụ` trong ngành du lịch?
8. Phản hồi tiêu cực từ khách hàng nên được xem là gì trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
9. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, việc trao quyền cho nhân viên (employee empowerment) có ý nghĩa gì?
10. Văn hóa doanh nghiệp hướng đến chất lượng dịch vụ có vai trò như thế nào đối với nhân viên?
11. Khi khách sạn nhanh chóng giải quyết khiếu nại của khách hàng về phòng ốc, họ đang thể hiện yếu tố nào của chất lượng dịch vụ?
12. Đâu là ví dụ về `dịch vụ lõi′ (core service) trong một tour du lịch trọn gói?
13. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là thành phần cơ bản cấu thành chất lượng dịch vụ du lịch?
14. Trong quy trình quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, giai đoạn `kiểm soát chất lượng′ tập trung vào hoạt động nào?
15. Đâu là một ví dụ về `dịch vụ gia tăng′ (augmented service) trong một khách sạn?
16. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, `vượt quá mong đợi của khách hàng′ được hiểu là gì?
17. Khi thiết kế dịch vụ du lịch, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo chất lượng?
18. Trong tình huống khách sạn quá tải, biện pháp nào sau đây **không** phù hợp để duy trì chất lượng dịch vụ?
19. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, việc `lắng nghe khách hàng′ (voice of customer - VOC) được thực hiện bằng cách nào?
20. Điều gì sau đây là **hạn chế chính** của việc chỉ dựa vào đánh giá trực tuyến để đo lường chất lượng dịch vụ du lịch?
21. Mục đích chính của việc thiết lập `tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ` là gì?
22. Khía cạnh `sự đảm bảo′ (Assurance) trong SERVQUAL liên quan đến điều gì?
23. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch mang lại lợi ích nào **chủ yếu**?
24. Đào tạo nhân viên giao tiếp hiệu quả và thân thiện với khách hàng đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
25. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ du lịch và sự hài lòng của khách hàng là gì?
26. Tiêu chuẩn ISO 9001 trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch tập trung vào điều gì?
27. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp du lịch dự đoán và phòng ngừa `thất bại dịch vụ`?
28. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `vòng tròn Deming′ (PDCA) được sử dụng với mục đích gì?
29. Phương pháp `mystery shopping′ (khách hàng bí mật) được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ du lịch?
30. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, điều gì sau đây là mục tiêu **quan trọng nhất** của việc thu thập phản hồi từ khách hàng?