Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
2. Để khuyến khích nhân viên chủ động nâng cao chất lượng dịch vụ, doanh nghiệp nên áp dụng biện pháp nào?
3. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc `quản lý trải nghiệm khách hàng′ (customer experience management) trong du lịch?
4. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `quy trình dịch vụ` (service process) đóng vai trò gì?
5. Tiêu chuẩn ISO 9001 trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch tập trung vào khía cạnh nào?
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến nhận thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
7. Điều gì sau đây KHÔNG thuộc về `dịch vụ cốt lõi′ (core service) trong một khách sạn?
8. Khái niệm `văn hóa chất lượng′ trong doanh nghiệp du lịch đề cập đến điều gì?
9. Mục tiêu chính của việc thiết lập `tiêu chuẩn dịch vụ` (service standards) là gì?
10. Trong mô hình SERVQUAL, `Tính đáp ứng′ (Responsiveness) thể hiện điều gì?
11. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của `tam giác dịch vụ` (service triangle) trong quản trị chất lượng?
12. Để nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, doanh nghiệp nên tập trung vào yếu tố nào sau đây ĐẦU TIÊN?
13. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò QUYẾT ĐỊNH trong việc tạo ra chất lượng dịch vụ du lịch vượt trội?
14. Khiếu nại của khách hàng về chất lượng dịch vụ nên được xem là điều gì?
15. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch KHÔNG mang lại lợi ích nào sau đây?
16. Điều gì là thách thức LỚN NHẤT trong việc duy trì chất lượng dịch vụ du lịch ổn định?
17. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `khách hàng nội bộ` (internal customer) là đối tượng nào?
18. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, `bản đồ dịch vụ` (service blueprint) được sử dụng để làm gì?
19. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `dịch vụ mong đợi′ (expected service) được hình thành chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
20. Đâu là vai trò quan trọng nhất của `lãnh đạo′ trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
21. Để đánh giá `chất lượng cảm nhận′ (perceived quality) của dịch vụ du lịch, yếu tố nào sau đây được xem xét nhiều nhất?
22. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích chính của việc quản trị chất lượng dịch vụ du lịch hiệu quả?
23. Phương pháp `quan sát trực tiếp′ (direct observation) được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch trong trường hợp nào?
24. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `khoảng cách dịch vụ` (service gap) xảy ra khi nào?
25. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, `vòng đời chất lượng′ (quality cycle) thể hiện quá trình nào?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản cấu thành chất lượng dịch vụ du lịch?
27. Trong mô hình SERVQUAL, `Sự đồng cảm′ (Empathy) đề cập đến khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
28. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để cải thiện `tính hữu hình′ (tangibles) trong dịch vụ khách sạn?
29. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `giao tiếp dịch vụ` (service communication) hiệu quả đóng vai trò như thế nào?
30. Hành động `phục hồi dịch vụ` (service recovery) được thực hiện khi nào?