Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Trong quản lý trải nghiệm khách hàng, `bản đồ hành trình khách hàng′ (customer journey map) được sử dụng để làm gì?
2. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của `lãnh đạo′ trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
3. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, `khoảnh khắc sự thật′ (moment of truth) đề cập đến điều gì?
4. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, thuật ngữ `phục hồi dịch vụ` (service recovery) đề cập đến điều gì?
5. Trong quản lý chất lượng, việc `cải tiến liên tục′ (continuous improvement) có ý nghĩa gì?
6. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong ngành du lịch?
7. Trong quản lý rủi ro chất lượng dịch vụ, `kế hoạch dự phòng′ (contingency plan) có vai trò gì?
8. Khi một công ty du lịch sử dụng `mạng xã hội′ để thu thập phản hồi của khách hàng, họ đang thực hiện hoạt động nào trong quản lý chất lượng?
9. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả trong du lịch?
10. Trong ngành du lịch, chứng nhận `ISO 9001′ về quản lý chất lượng có ý nghĩa gì?
11. Trong mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (5 gaps model of service quality), khoảng cách số 5 - `khoảng cách dịch vụ` - xảy ra khi nào?
12. Trong lĩnh vực du lịch trực tuyến, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng dịch vụ?
13. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng TRỰC TIẾP nhất đến `tính hữu hình′ (tangibles) của dịch vụ khách sạn?
14. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ ổn định trong ngành du lịch?
15. Khái niệm `gap chất lượng dịch vụ` (service quality gap) dùng để chỉ điều gì?
16. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `dịch vụ vượt trội′ (service excellence) hướng đến điều gì?
17. Công cụ `biểu đồ Pareto′ (Pareto chart) được sử dụng trong quản lý chất lượng để làm gì?
18. Phương pháp `Poka-Yoke′ (mistake-proofing) được áp dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch để làm gì?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `văn hóa chất lượng′ trong một tổ chức du lịch?
20. Điều gì KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
21. Trong quy trình giải quyết khiếu nại của khách hàng, bước nào sau đây nên được thực hiện ĐẦU TIÊN?
22. Khi một nhà hàng đào tạo nhân viên phục vụ về `kỹ năng lắng nghe chủ động′ (active listening), họ đang cố gắng cải thiện thành phần nào của chất lượng dịch vụ?
23. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, `sự đảm bảo′ (assurance) trong SERVQUAL liên quan đến yếu tố nào?
24. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố cấu thành nên `chất lượng dịch vụ nội bộ` (internal service quality)?
25. Mục đích chính của việc thực hiện `đánh giá nội bộ chất lượng dịch vụ` (internal service quality audit) là gì?
26. Phương pháp `vòng tròn chất lượng′ (quality circles) thường được sử dụng để làm gì trong quản lý chất lượng?
27. Khi một khách sạn cung cấp dịch vụ `nhanh chóng nhận và trả phòng′ (express check-in∕check-out), họ đang tập trung cải thiện thành phần nào của chất lượng dịch vụ?
28. Khi một khách sạn cung cấp `dịch vụ cá nhân hóa′ (personalized service) cho khách hàng VIP, họ đang tập trung vào thành phần nào của chất lượng dịch vụ?
29. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `tiêu chuẩn hóa dịch vụ` (service standardization) có nghĩa là gì?
30. Điều gì là mục tiêu chính của việc quản lý chất lượng dịch vụ du lịch?