Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Trong dịch vụ du lịch trực tuyến, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến `sự tin cậy′ (Reliability) của website?
2. Công cụ `Sơ đồ xương cá` (Fishbone Diagram) thường được sử dụng trong quản lý chất lượng để:
3. Biện pháp nào sau đây **KHÔNG** phù hợp để cải thiện `sự đồng cảm′ (Empathy) trong dịch vụ du lịch?
4. Đâu là ví dụ về `dịch vụ gia tăng′ (Augmented Service) trong ngành khách sạn?
5. Biện pháp nào sau đây **KHÔNG** giúp doanh nghiệp du lịch nâng cao `tính đáp ứng′ (Responsiveness) trong dịch vụ?
6. Yếu tố nào sau đây thuộc về `chất lượng kỹ thuật′ (Technical Quality) trong dịch vụ du lịch?
7. Khái niệm `vượt quá mong đợi của khách hàng′ liên quan mật thiết đến yếu tố nào trong quản trị chất lượng dịch vụ?
8. Để đánh giá chất lượng dịch vụ một cách toàn diện, doanh nghiệp du lịch nên kết hợp sử dụng:
9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ du lịch?
10. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `tiêu chuẩn dịch vụ` (Service Standards) đóng vai trò:
11. Để nâng cao chất lượng dịch vụ trải nghiệm tại điểm đến, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng hàng đầu?
12. Tiêu chuẩn ISO 9001 trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch tập trung vào:
13. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, việc `trao quyền cho nhân viên′ (Employee Empowerment) mang lại lợi ích gì?
14. Khi khách hàng không hài lòng với dịch vụ, phản ứng `thoát ly′ (Exit) thường thể hiện qua hành vi nào?
15. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là thành phần cơ bản cấu thành chất lượng dịch vụ du lịch?
16. Trong tình huống khách hàng phàn nàn về thái độ phục vụ của nhân viên, hành động `xin lỗi chân thành và lắng nghe′ thuộc giai đoạn nào trong quy trình xử lý khiếu nại?
17. Điều gì sau đây thể hiện rõ nhất `khoảng cách chất lượng dịch vụ` loại 1 (Gap 1) theo mô hình 5 khoảng cách?
18. Trong mô hình SERVQUAL, khía cạnh `Tính hữu hình′ (Tangibles) đề cập đến yếu tố nào?
19. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, yếu tố chất lượng dịch vụ du lịch trở nên:
20. Trong mô hình SERVQUAL, khía cạnh `Năng lực phục vụ` (Competence) thuộc về thành phần nào của chất lượng dịch vụ?
21. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `vòng tròn Deming′ (PDCA) được sử dụng cho mục đích gì?
22. Khái niệm `chất lượng dịch vụ mong đợi′ (Expected Service) được hình thành dựa trên yếu tố nào là chủ yếu?
23. Trong dịch vụ lưu trú, yếu tố `an ninh và an toàn′ cho khách hàng thuộc về thành phần nào của chất lượng dịch vụ?
24. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** thuộc về `chất lượng chức năng′ (Functional Quality) trong dịch vụ du lịch?
25. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `văn hóa dịch vụ` (Service Culture) có vai trò:
26. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `giải quyết khiếu nại hiệu quả` có tác động lớn đến yếu tố nào sau đây?
27. Điều gì sau đây **KHÔNG** phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả trong du lịch?
28. Khi thiết kế quy trình dịch vụ, doanh nghiệp du lịch cần ưu tiên yếu tố nào để đảm bảo chất lượng?
29. Phương pháp `bí mật khách hàng′ (Mystery Shopper) được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
30. Phương pháp `phân tích PESTEL′ có thể hỗ trợ quản trị chất lượng dịch vụ du lịch trong việc: