Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

1. Loại hình du lịch nào sau đây thường gây áp lực lớn nhất lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường tại điểm đến?
2. Trong bối cảnh du lịch cộng đồng, vai trò của cộng đồng địa phương nên được đặt ở vị trí nào?
3. Chiến lược `tái định vị thương hiệu′ điểm đến (destination rebranding) thường được áp dụng khi nào?
4. Mục tiêu cuối cùng của quản lý điểm đến du lịch là gì?
5. Vai trò chính của tổ chức quản lý điểm đến (DMO - Destination Management Organization) là gì?
6. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường tại điểm đến?
7. Trong quản lý điểm đến, `sản phẩm du lịch′ được hiểu là gì?
8. Yếu tố `khả năng tiếp cận′ (accessibility) của điểm đến du lịch bao gồm những khía cạnh nào?
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm yếu tố `5A′ cấu thành điểm đến du lịch?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của `trải nghiệm điểm đến′ đối với khách du lịch?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `môi trường vĩ mô` ảnh hưởng đến quản lý điểm đến du lịch?
12. Trong quản lý điểm đến, `phân khúc thị trường′ du lịch giúp ích gì cho DMO?
13. Loại hình quy hoạch du lịch nào tập trung vào việc bảo tồn và phát huy giá trị tài nguyên du lịch tự nhiên?
14. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá sự hài lòng của khách du lịch về điểm đến một cách trực tiếp và hiệu quả nhất?
15. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ truyền thông điểm đến du lịch?
16. Trong quản lý khủng hoảng điểm đến du lịch, giai đoạn nào quan trọng nhất để giảm thiểu thiệt hại và phục hồi nhanh chóng?
17. Trong mô hình `vòng đời điểm đến du lịch′ (destination lifecycle), giai đoạn `bão hòa′ thường được đặc trưng bởi điều gì?
18. Công cụ `ma trận khoảng cách cạnh tranh′ (competitive gap analysis) giúp DMO xác định điều gì?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm `văn hóa điểm đến′ cần được quản lý?
20. Yếu tố `an ninh và an toàn′ có vai trò như thế nào trong quản lý điểm đến du lịch?
21. Hoạt động nào sau đây thể hiện việc ứng dụng công nghệ trong quản lý điểm đến du lịch?
22. Trong quản lý điểm đến du lịch, `sự tham gia của cộng đồng′ mang lại lợi ích nào sau đây?
23. Trong quản lý điểm đến du lịch bền vững, yếu tố nào được coi là quan trọng nhất để đảm bảo lợi ích lâu dài?
24. Khái niệm `sức chứa′ (carrying capacity) trong quản lý điểm đến du lịch đề cập đến điều gì?
25. Hoạt động `marketing điểm đến du lịch′ tập trung vào việc gì?
26. Mô hình quản lý điểm đến du lịch nào tập trung vào sự hợp tác giữa các bên liên quan để đạt mục tiêu chung?
27. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả kinh tế của du lịch đối với điểm đến?
28. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch tại điểm đến, yếu tố `đáng tin cậy′ (reliability) đề cập đến điều gì?
29. Hoạt động nào sau đây thể hiện việc quản lý trải nghiệm khách du lịch tại điểm đến?
30. Loại hình phân tích SWOT được sử dụng trong quản lý điểm đến du lịch để làm gì?