Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị lễ tân khách sạn

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị lễ tân khách sạn

1. Kỹ năng nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT đối với một nhân viên lễ tân khi xử lý phàn nàn của khách?
2. Kỹ năng `bán thêm′ (upselling) và `bán chéo′ (cross-selling) có vai trò gì đối với nhân viên lễ tân?
3. Kênh đặt phòng trực tuyến (OTA - Online Travel Agency) nào sau đây KHÔNG phổ biến đối với khách sạn?
4. Trong tình huống khách đến nhận phòng sớm hơn giờ quy định (early check-in), nhân viên lễ tân nên ưu tiên xử lý như thế nào?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `văn hóa dịch vụ` mà lễ tân cần xây dựng?
6. Phương pháp nào sau đây KHÔNG giúp lễ tân nâng cao trải nghiệm khách hàng?
7. Đâu là vai trò của `thu ngân′ (cashier) tại bộ phận lễ tân khách sạn?
8. Trong tình huống khách phàn nàn về tiếng ồn từ phòng bên cạnh, giải pháp nào sau đây là phù hợp NHẤT mà lễ tân nên thực hiện?
9. Phong cách giao tiếp nào sau đây là PHÙ HỢP NHẤT với nhân viên lễ tân?
10. Trong trường hợp khách báo mất chìa khóa phòng, nhân viên lễ tân cần thực hiện hành động gì ĐẦU TIÊN?
11. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận lễ tân?
12. Loại hình đào tạo nào sau đây giúp nhân viên lễ tân làm quen với các quy trình, hệ thống và đồng nghiệp mới?
13. Phương pháp nào sau đây giúp lễ tân quản lý hiệu quả hàng tồn kho các vật phẩm tại quầy (ví dụ: văn phòng phẩm, đồ dùng cá nhân dùng một lần)?
14. Công cụ nào sau đây KHÔNG hỗ trợ lễ tân trong việc quản lý thông tin và giao tiếp với khách hàng?
15. Hệ thống PMS (Property Management System) KHÔNG hỗ trợ chức năng chính nào sau đây cho bộ phận lễ tân?
16. Bộ phận lễ tân trong khách sạn KHÔNG chịu trách nhiệm chính cho hoạt động nào sau đây?
17. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc quản lý doanh thu phòng (Revenue Management) tại bộ phận lễ tân?
18. Khi nhận được yêu cầu đặt phòng qua điện thoại, thông tin nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT nhân viên lễ tân cần thu thập?
19. Chức năng `housekeeping status′ trong PMS giúp lễ tân nắm bắt thông tin gì?
20. Mục đích của việc đào tạo nghiệp vụ thường xuyên cho nhân viên lễ tân là gì?
21. Loại báo cáo nào sau đây giúp lễ tân theo dõi công suất phòng theo ngày, tuần hoặc tháng?
22. Trong quy trình check-out, bước nào sau đây thường được thực hiện CUỐI CÙNG?
23. Điều gì KHÔNG phải là trách nhiệm của lễ tân ca đêm?
24. Trong quy trình nhận phòng tiêu chuẩn, bước nào sau đây thường được thực hiện ĐẦU TIÊN?
25. Trong tình huống khẩn cấp (ví dụ: hỏa hoạn), trách nhiệm của nhân viên lễ tân là gì?
26. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố đánh giá chất lượng dịch vụ lễ tân?
27. Vai trò của `concierge′ trong khách sạn là gì?
28. Trong tình huống khách muốn trả phòng muộn (late check-out), chính sách xử lý nào sau đây là hợp lý nhất?
29. Trong tình huống khách quên đồ tại khách sạn sau khi đã trả phòng, quy trình xử lý chuẩn của lễ tân là gì?
30. Trong tình huống khách VIP đến khách sạn, lễ tân cần đặc biệt chú ý điều gì?