Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điện toán đám mây

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điện toán đám mây

1. Để quản lý và giám sát hiệu quả môi trường đám mây, công cụ và kỹ thuật nào thường được sử dụng?
2. Yếu tố nào KHÔNG phải là đặc điểm cốt lõi của điện toán đám mây theo định nghĩa của NIST (Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ)?
3. Khái niệm `Cloud Native′ (Ứng dụng đám mây gốc) nhấn mạnh vào việc xây dựng và triển khai ứng dụng như thế nào?
4. Khái niệm `ảo hóa′ (Virtualization) đóng vai trò như thế nào trong điện toán đám mây?
5. Loại tấn công bảo mật nào phổ biến trong môi trường đám mây, lợi dụng việc cấu hình sai các dịch vụ và tài nguyên?
6. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của điện toán đám mây?
7. Đặc tính `co giãn′ (Elasticity) trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
8. Chọn phát biểu SAI về điện toán đám mây:
9. Trong điện toán đám mây, SLA (Service Level Agreement) là gì?
10. CDN (Content Delivery Network) là một ví dụ của dịch vụ đám mây nào?
11. Một doanh nghiệp muốn chuyển đổi lên đám mây nhưng vẫn muốn duy trì kiểm soát nhất định đối với dữ liệu và ứng dụng nhạy cảm. Mô hình đám mây nào phù hợp nhất?
12. Containerization (Công nghệ container) mang lại lợi ích gì cho điện toán đám mây so với máy ảo truyền thống?
13. Mô hình dịch vụ nào của điện toán đám mây cung cấp cơ sở hạ tầng máy tính, lưu trữ, mạng và cho phép người dùng triển khai và quản lý hệ điều hành và ứng dụng?
14. Điểm khác biệt chính giữa PaaS (Platform as a Service) và SaaS (Software as a Service) là gì?
15. Dịch vụ lưu trữ đám mây (Cloud Storage) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
16. Serverless Computing (Điện toán phi máy chủ) là gì?
17. Khi so sánh chi phí giữa điện toán đám mây và cơ sở hạ tầng truyền thống, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để đưa ra quyết định tối ưu?
18. Công nghệ nào sau đây giúp đảm bảo tính bảo mật dữ liệu khi truyền tải và lưu trữ trên đám mây?
19. Điện toán đám mây (Cloud Computing) chủ yếu cung cấp những lợi ích nào sau đây cho doanh nghiệp?
20. Ưu điểm chính của mô hình đám mây công cộng (Public Cloud) là gì?
21. Trong mô hình trách nhiệm chung (Shared Responsibility Model) của điện toán đám mây, nhà cung cấp dịch vụ đám mây (Cloud Provider) chịu trách nhiệm chính về điều gì?
22. Edge Computing (Điện toán biên) có mối quan hệ như thế nào với điện toán đám mây?
23. Chiến lược `Lift and Shift′ trong chuyển đổi lên đám mây (Cloud Migration) có nghĩa là gì?
24. Lựa chọn nào sau đây thể hiện đúng thứ tự các mô hình dịch vụ đám mây từ mức độ kiểm soát cao nhất đến thấp nhất đối với người dùng?
25. Trong kiến trúc microservices trên đám mây, mỗi microservice thường được triển khai như thế nào?
26. Trong mô hình đám mây lai (Hybrid Cloud), thành phần nào thường được đặt ở môi trường đám mây riêng?
27. Chọn phát biểu đúng về đám mây cộng đồng (Community Cloud):
28. Rủi ro bảo mật nào sau đây thường gặp phải khi sử dụng dịch vụ đám mây công cộng?
29. Loại đám mây nào được sử dụng riêng cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp duy nhất và có thể được quản lý nội bộ hoặc bởi bên thứ ba?
30. Trong ngữ cảnh điện toán đám mây, thuật ngữ `multi-tenancy′ (đa người thuê) đề cập đến điều gì?