Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

1. Trong hoạt động ngân hàng hiện đại, kênh phân phối nào ngày càng trở nên quan trọng?
2. Rủi ro thị trường (Market Risk) trong ngân hàng thương mại KHÔNG bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
3. Nguyên tắc `KYC′ (Know Your Customer) trong ngân hàng thương mại hướng tới mục tiêu nào?
4. Trong nghiệp vụ cho vay, `tài sản đảm bảo′ có vai trò quan trọng nhất trong việc?
5. Dịch vụ ngân hàng nào sau đây thường được coi là dịch vụ phi tín dụng?
6. Ngân hàng thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ chênh lệch lãi suất giữa nghiệp vụ nào?
7. Trong quy trình cấp tín dụng, giai đoạn nào ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng?
8. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
9. Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking) KHÔNG bao gồm tiện ích nào sau đây?
10. Chức năng `tạo tiền′ của hệ thống ngân hàng thương mại được thể hiện rõ nhất thông qua nghiệp vụ nào?
11. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong nghiệp vụ thanh toán không dùng tiền mặt?
12. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, `thư tín dụng dự phòng′ (Standby Letter of Credit) thường được sử dụng như một hình thức?
13. Khách hàng gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng thương mại, ngân hàng đang thực hiện nghiệp vụ gì?
14. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở nhằm mục đích chính nào?
15. Hoạt động nào sau đây thể hiện nghiệp vụ bảo lãnh của ngân hàng thương mại?
16. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngân hàng thương mại trong bối cảnh công nghệ tài chính (Fintech) phát triển?
17. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG thuộc nghiệp vụ ngân quỹ của ngân hàng thương mại?
18. Trong nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối, giao dịch giao ngay (Spot Transaction) có đặc điểm gì?
19. Ngân hàng thương mại sử dụng tỷ lệ dự trữ bắt buộc để thực hiện mục tiêu nào?
20. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào phục vụ khách hàng doanh nghiệp lớn và các tổ chức tài chính khác?
21. Loại hình tín dụng nào sau đây thường có thời hạn dài nhất?
22. Trong hoạt động thanh toán thẻ, tổ chức nào KHÔNG tham gia trực tiếp vào quá trình thanh toán?
23. Ngân hàng thương mại có thể sử dụng nghiệp vụ nào để giảm thiểu rủi ro lãi suất?
24. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào mà ngân hàng đóng vai trò trung gian thanh toán và không chịu rủi ro thanh toán?
25. Đâu là một trong những rủi ro hoạt động (Operational Risk) chính trong ngân hàng thương mại?
26. Sản phẩm phái sinh lãi suất nào cho phép hai bên trao đổi dòng tiền lãi suất thả nổi và lãi suất cố định?
27. Đâu KHÔNG phải là mục tiêu của nghiệp vụ quản lý vốn của ngân hàng thương mại?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại?
29. Loại hình cho vay nào mà ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp là bất động sản?
30. Nghiệp vụ nào sau đây giúp ngân hàng thương mại quản lý rủi ro thanh khoản?