Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Trong quy trình sản xuất thuốc bột pha tiêm, công đoạn `Lyophilization` (sấy đông khô) nhằm mục đích gì?
2. Loại bao bì đóng gói nào thường được sử dụng cho thuốc viên nén sủi bọt để bảo vệ khỏi độ ẩm?
3. Trong sản xuất thuốc, thuật ngữ `Tá dược` (Excipient) dùng để chỉ thành phần nào?
4. Tại sao quá trình thẩm định quy trình (Process Validation) lại quan trọng trong sản xuất dược phẩm?
5. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt vô trùng, yêu cầu đặc biệt nào cần được chú trọng ngoài độ vô trùng?
6. Phương pháp `Quản lý rủi ro chất lượng` (Quality Risk Management - QRM) được áp dụng trong sản xuất dược phẩm để làm gì?
7. Nguyên tắc FIFO (First-In, First-Out) được áp dụng trong quản lý kho nguyên liệu dược phẩm nhằm mục đích gì?
8. Nước cất dùng trong sản xuất dược phẩm (Purified Water - PW) phải đáp ứng tiêu chuẩn nào sau đây?
9. Trong kiểm tra độ ổn định thuốc (Stability testing), điều kiện `Tăng tốc` (Accelerated conditions) thường được thiết kế như thế nào?
10. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) trong nhà máy dược phẩm có vai trò chính nào?
11. Phương pháp `CIP` (Cleaning In Place) được sử dụng để làm sạch thiết bị sản xuất dược phẩm có ưu điểm gì?
12. Công nghệ sản xuất sinh phẩm (biopharmaceutical) khác biệt chính so với sản xuất dược phẩm hóa học truyền thống ở điểm nào?
13. Thiết bị `Máy dập viên` (Tablet press) trong sản xuất viên nén có chức năng chính là gì?
14. Trong quá trình kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, thử nghiệm `Định tính` (Identification test) nhằm mục đích gì?
15. Trong thiết kế phòng sạch sản xuất dược phẩm, cấp độ sạch Class 100 (ISO Class 5) yêu cầu số lượng hạt bụi kích thước ≥ 0.5 μm tối đa là bao nhiêu trên một feet khối không khí?
16. Công nghệ `Sản xuất liên tục` (Continuous Manufacturing) trong dược phẩm có ưu điểm chính nào so với sản xuất theo mẻ (Batch Manufacturing)?
17. Công nghệ `Nano trong dược phẩm` (Nanotechnology in pharmaceuticals) có tiềm năng ứng dụng nào trong sản xuất và phân phối thuốc?
18. Trong sản xuất thuốc vô trùng, quy trình `Chuẩn bị vô trùng` (Aseptic processing) khác biệt chính so với `Tiệt trùng cuối cùng` (Terminal sterilization) ở điểm nào?
19. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược dính (binder) có chức năng chính là gì?
20. Nguyên tắc cơ bản của GMP (Good Manufacturing Practices) trong sản xuất dược phẩm tập trung vào điều gì?
21. Thiết bị `Nồi bao phim` (Film coating pan) được sử dụng trong sản xuất viên nén để làm gì?
22. Trong sản xuất viên nang cứng, `Chất độn` (Diluent) có vai trò chính là gì?
23. Trong quá trình sản xuất thuốc, `Lô sản xuất` (Batch) là gì?
24. Phương pháp kiểm tra chất lượng nào thường được sử dụng để phát hiện tạp chất cơ học (ví dụ: mảnh kim loại, sợi vải) trong thuốc tiêm?
25. Phương pháp `Kiểm soát quá trình bằng thống kê` (Statistical Process Control - SPC) được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm để làm gì?
26. Trong sản xuất thuốc vô trùng, môi trường cấp độ A được sử dụng cho khu vực nào?
27. Khí Nitrogen (N2) thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm với mục đích chính nào?
28. Tiêu chuẩn `USP` (United States Pharmacopeia) là gì trong ngành dược phẩm?
29. Hệ thống `ELISA` (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) thường được sử dụng trong kiểm nghiệm dược phẩm để làm gì?
30. Phương pháp tiệt trùng nào thường được sử dụng cho các sản phẩm dược phẩm dạng lỏng chịu nhiệt kém?