Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Nguyên tắc `ALCOA` trong GMP liên quan đến việc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, `O` trong ALCOA đại diện cho yếu tố nào?
2. Trong sản xuất thuốc khí dung (aerosol), `propellant` (chất đẩy) có vai trò chính nào?
3. Trong quy trình sản xuất thuốc bột pha tiêm, công đoạn `lyophilization` (sấy đông khô) được thực hiện để làm gì?
4. Phương pháp sấy tầng sôi (fluid bed drying) có ưu điểm nổi bật nào so với sấy thùng quay truyền thống trong sản xuất dược phẩm?
5. Trong sản xuất viên nén bao đường, công đoạn `vô màu` (subcoating) có mục đích chính là gì?
6. Trong sản xuất viên nang cứng, `gelatin` được sử dụng với vai trò chính nào?
7. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ cứng của viên nén trong quá trình kiểm soát chất lượng?
8. Trong sản xuất thuốc viên nén, tá dược dập thẳng có vai trò chính nào sau đây?
9. Công nghệ `PAT` (Process Analytical Technology) hướng đến mục tiêu chính nào trong sản xuất dược phẩm?
10. Công nghệ `bao phim` trong sản xuất thuốc viên nén mang lại lợi ích chính nào sau đây?
11. Trong sản xuất thuốc mỡ, `vaseline` (petrolatum) thường được sử dụng với vai trò gì?
12. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu về độ vô trùng là đặc biệt nghiêm ngặt. Phương pháp tiệt trùng nào thường được ưu tiên lựa chọn cho sản phẩm thuốc nhỏ mắt đóng chai nhựa?
13. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột dược liệu khô ở quy mô công nghiệp trong sản xuất thuốc?
14. Hệ thống quản lý chất lượng QMS (Quality Management System) trong công ty dược phẩm có phạm vi bao gồm những khía cạnh nào?
15. Trong sản xuất thuốc sinh học (biopharmaceuticals), `upstream processing` (quy trình thượng nguồn) bao gồm công đoạn chính nào?
16. Trong quy trình kiểm soát chất lượng dược phẩm, thử nghiệm `độ hòa tan` (dissolution test) được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?
17. Trong quản lý rủi ro chất lượng (Quality Risk Management), công cụ `FMEA` (Failure Mode and Effects Analysis) được sử dụng để làm gì?
18. Khái niệm `Validation` (thẩm định quy trình) trong GMP nhằm mục đích chứng minh điều gì?
19. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát đặc biệt để đảm bảo an toàn và hiệu quả?
20. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong nhà máy sản xuất dược phẩm?
21. Loại nước nào sau đây được yêu cầu sử dụng cho công đoạn pha chế thuốc tiêm?
22. Nguyên tắc cơ bản của GMP (Good Manufacturing Practices) trong sản xuất dược phẩm tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
23. Phương pháp lọc nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ vi khuẩn và các hạt vi sinh vật khỏi dung dịch thuốc tiêm trước khi đóng chai?
24. Trong quy trình sản xuất thuốc tiêm, thử nghiệm `pyrogen` (nội độc tố vi khuẩn) nhằm mục đích kiểm tra điều gì?
25. Công nghệ sản xuất dược phẩm liên tục (Continuous Manufacturing) có ưu điểm nổi bật nào so với sản xuất theo mẻ (Batch Manufacturing)?
26. Trong quản lý chất lượng theo GMP, `CAPA` là viết tắt của cụm từ nào và có vai trò gì?
27. Phương pháp tiệt trùng bằng nhiệt ẩm (autoclave) chủ yếu dựa trên cơ chế nào để tiêu diệt vi sinh vật?
28. Quy trình `scale-up` (mở rộng quy mô) trong sản xuất dược phẩm đối diện với thách thức chính nào?
29. Phương pháp `CIP` (Cleaning in Place) được sử dụng để làm gì trong nhà máy sản xuất dược phẩm?
30. Công đoạn nào sau đây **không** thuộc quy trình sản xuất thuốc vô trùng?