Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Trong kiểm tra chất lượng dược phẩm, phép thử `độ hòa tan` nhằm mục đích gì?
2. Công nghệ `đông khô` (lyophilization) thường được áp dụng cho dạng dược phẩm nào?
3. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu về độ vô trùng là:
4. Nguyên tắc `FIFO` (First-In, First-Out) được áp dụng trong quản lý kho dược phẩm nhằm mục đích chính gì?
5. Phương pháp sấy tầng sôi thường được ứng dụng trong công đoạn nào của sản xuất dược phẩm?
6. Trong sản xuất viên nang cứng, `chất độn` (diluent) có vai trò gì?
7. Trong sản xuất thuốc tiêm, quy trình `khử pyrogen` là bắt buộc nhằm loại bỏ:
8. Thiết bị `máy dập viên` hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
9. Công nghệ sản xuất sinh phẩm (biologics) khác biệt cơ bản so với sản xuất dược phẩm hóa học ở điểm nào?
10. Công nghệ `nano` được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm với mục tiêu chính là:
11. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, độ pH cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo:
12. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò quan trọng nhất trong khu vực sản xuất dược phẩm nào?
13. Trong quy trình sản xuất thuốc bột, giai đoạn `rây` (sieving) nhằm mục đích gì?
14. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc viên nén tránh ẩm, ánh sáng?
15. Phương pháp CIP (Cleaning-In-Place) được sử dụng để làm sạch:
16. Công nghệ `sản xuất liên tục` (continuous manufacturing) có ưu điểm nổi bật so với sản xuất theo lô (batch manufacturing) là:
17. Phương pháp `chiết xuất` được sử dụng trong sản xuất dược phẩm có nguồn gốc từ:
18. Quá trình `ly tâm` được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm để:
19. Phương pháp `sterilization bằng nhiệt ẩm` (autoclaving) thường được sử dụng để tiệt trùng:
20. Trong kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, `giấy chứng nhận phân tích` (COA - Certificate of Analysis) cung cấp thông tin gì?
21. Trong sản xuất thuốc mỡ, `chất nền` (base) có vai trò chính là:
22. Trong sản xuất dược phẩm, `người vận hành` (operator) cần được đào tạo về GMP để:
23. GMP (Good Manufacturing Practices) là tiêu chuẩn về:
24. Công nghệ `bao phim` viên nén mang lại lợi ích chính nào sau đây?
25. Công nghệ sản xuất dược phẩm vô trùng chủ yếu áp dụng cho dạng bào chế nào?
26. Quy trình sản xuất dược phẩm thường bắt đầu bằng giai đoạn nào?
27. Trong sản xuất dược phẩm, thuật ngữ `validation` (thẩm định) dùng để chỉ quá trình:
28. Trong sản xuất viên nén, tá dược dính có vai trò gì?
29. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?
30. Hệ thống nước RO (Reverse Osmosis) được sử dụng trong sản xuất dược phẩm để: