Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Công nghệ sinh học được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm chủ yếu để tạo ra loại dược phẩm nào?
2. Trong sản xuất thuốc khí dung (aerosol), `propellant` (chất đẩy) có vai trò chính là gì?
3. Loại thử nghiệm độ hòa tan nào mô phỏng tốt nhất điều kiện in vivo của thuốc phóng thích kéo dài?
4. Loại validation nào được thực hiện ĐỊNH KỲ để chứng minh rằng quy trình sản xuất vẫn tiếp tục hoạt động ổn định theo thời gian?
5. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để kiểm tra độ vô trùng của sản phẩm thuốc tiêm?
6. Công nghệ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm công nghệ sản xuất thuốc vô trùng?
7. Trong quy trình sản xuất thuốc kem bôi da, thiết bị nào thường được sử dụng để nhũ hóa pha dầu và pha nước?
8. Trong sản xuất thuốc vô trùng, phương pháp tiệt trùng bằng nhiệt ẩm (autoclave) thường được ưu tiên lựa chọn cho dược phẩm nào?
9. Loại kiểm nghiệm nào sau đây KHÔNG thuộc kiểm nghiệm `in-process control` (kiểm soát trong quá trình sản xuất) thuốc viên nén?
10. Trong sản xuất thuốc vô trùng, quy trình `vô trùng tại chỗ` (Sterilization-In-Place - SIP) thường được áp dụng cho thiết bị nào?
11. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tạo hạt trong quy trình xát hạt khô?
12. Phương pháp `clean-in-place` (CIP) được sử dụng để làm sạch thiết bị sản xuất dược phẩm như thế nào?
13. Trong quy trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, công đoạn lọc tiệt trùng thường sử dụng loại màng lọc có kích thước lỗ lọc là bao nhiêu?
14. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò quan trọng nhất trong sản xuất dược phẩm ở khía cạnh nào?
15. Trong kiểm tra chất lượng bao bì dược phẩm, thử nghiệm `dye penetration test` (thử nghiệm xâm nhập chất màu) được sử dụng để đánh giá chỉ tiêu nào?
16. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần được kiểm soát chặt chẽ như thuốc nhỏ mắt?
17. Nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practices) nhấn mạnh điều gì trong sản xuất dược phẩm?
18. Trong quy trình sản xuất thuốc bột pha tiêm, công đoạn nào sau đây cần thực hiện trong khu vực cấp độ sạch cao nhất (ví dụ: ISO 5)?
19. Công nghệ sản xuất dược phẩm nào sử dụng áp suất siêu tới hạn của CO2 để chiết xuất dược chất?
20. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất thuốc viên nén?
21. Quy trình sản xuất thuốc viên nén trực tiếp bỏ qua công đoạn nào so với quy trình dập viên thông thường?
22. Phương pháp `lyophilization` (sấy đông khô) đặc biệt phù hợp cho sản xuất loại dược phẩm nào?
23. Trong quá trình kiểm soát chất lượng nước sử dụng trong sản xuất dược phẩm, chỉ tiêu `nước cất` thuộc loại nước nào?
24. Phương pháp sấy tầng sôi được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm để làm khô loại sản phẩm nào?
25. Vai trò chính của tá dược độn trong công thức thuốc viên nén là gì?
26. Trong sản xuất viên bao phim, mục đích chính của lớp bao đường (subcoating) trước khi bao phim polymer là gì?
27. Công nghệ `continuous manufacturing` (sản xuất liên tục) mang lại ưu điểm chính nào so với sản xuất theo mẻ truyền thống trong dược phẩm?
28. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc viên nén sủi bọt?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hòa tan của thuốc viên nén?
30. Trong công nghệ sản xuất nang mềm, vật liệu vỏ nang thường được làm từ gelatin kết hợp với chất hóa dẻo nào?